Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

courtesy nghĩa là gì trong tiếng Anh

courtesyadjective

1. Được cung cấp miễn phí (không mất chi phí khi sử dụng).

  • The hotel offers courtesy shuttle services to and from the airport, free of charge.
  • Khách sạn cung cấp dịch vụ đưa đón miễn phí đến và từ sân bay.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

courtesynoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự lịch sự, sự nhã nhặn (Hành vi lịch thiệp, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác).

  • Holding the door open for others is a simple act of courtesy that can brighten someone's day.
  • Việc giữ cửa cho người khác là một hành động lịch sự đơn giản có thể làm sáng bừng ngày của ai đó.
  • placeholder

2. Tác phong, cử chỉ, hành động lịch sự (Hành động hoặc cách nói thể hiện sự tôn trọng và thân thiện trong các tình huống chính thức).

  • It is common courtesy to greet others with a smile and a firm handshake in formal settings.
  • Trước khi cuộc họp bắt đầu, đã có một cuộc trao đổi lời chào lịch sự giữa các đại biểu.
  • placeholder

3. Sự cho phép, ân huệ, nhờ vào ai đó (cũng theo sự lịch sự của ai đó/cái gì đó) với sự cho phép chính thức của ai đó/cái gì đó và như một sự ưu ái

  • We were allowed entry by courtesy of the manager.
  • Chúng tôi được phép vào cửa nhờ sự cho phép của người quản lý.
  • placeholder

4. Miễn phí, quà tặng (được trao như giải thưởng hoặc cung cấp miễn phí bởi cá nhân/tổ chức). (được tặng hoặc cung cấp miễn phí bởi một người hoặc tổ chức).

  • The hotel offered a free breakfast as a courtesy.
  • Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí như một sự ưu ái.
  • placeholder

5. Lịch sự, tế nhị (biểu hiện sự tôn trọng và ý thức về cách cư xử đúng mực trong giao tiếp).

  • The promotion was a courtesy of her hard work.
  • Sự thăng tiến là một lời nhờ vào sự cố gắng của cô ấy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "courtesy", việc hỏi "courtesy nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.