Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

count nghĩa là gì trong tiếng Anh

countnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 đếm (hành động đếm để tìm ra tổng số của ai/cái gì đó)

  • The count of students in the classroom was 25, including the teacher.
  • Số lượng học sinh trong lớp học là 25, bao gồm cả giáo viên.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 đếm (hành động nói các số theo thứ tự bắt đầu từ 1)

  • The teacher asked the students to do a count of the number of books in the library.
  • Giáo viên yêu cầu học sinh thực hiện việc đếm số lượng sách trong thư viện.
  • placeholder

3. số lượng (đo lường mức độ của một thứ gì đó chứa trong một chất hoặc khu vực cụ thể)

  • The word count of this essay must be at least 500 words.
  • Số từ trong bài luận này phải ít nhất là 500 từ.
  • placeholder

4. tội danh (hành vi phạm tội mà ai đó bị buộc tội)

  • The suspect was arrested for a count of theft in the local convenience store.
  • Kẻ nghi phạm đã bị bắt vì một tội danh về trộm cắp tại cửa hàng tiện lợi địa phương.
  • placeholder

5. điểm (một ý kiến được đưa ra trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận)

  • Every count you make in the debate should be backed up with evidence.
  • Mỗi lần bạn đưa ra một điểm trong cuộc tranh luận đều cần được chứng minh bằng bằng chứng.
  • placeholder

6. Bá tước (một quý tộc cao cấp, tương tự như bá tước ở Vương quốc Anh)

  • The count lived in a grand castle and ruled over his vast lands with authority.
  • Ngài bá tước sống trong một lâu đài lớn và cai trị trên những mảnh đất rộng lớn của mình với quyền lực.
  • placeholder

7. đếm (không thể đứng dậy lại trong vòng mười giây sau khi bị đánh ngã)

  • In boxing, a fighter must get up within ten seconds or they will be counted out.
  • Trong quyền Anh, một võ sĩ phải đứng dậy trong vòng mười giây hoặc họ sẽ bị đếm hết.
  • placeholder

8. ngủ say (trạng thái ngủ sâu)

  • The baby was in a deep count after the long day.
  • Đứa bé ngủ say sau một ngày dài.
  • placeholder

countverb

1. a2 IELTS <4.0 nói các con số theo thứ tự đúng).

  • During the math class, the teacher asked the students to count from one to ten.
  • Trong giờ học toán, giáo viên yêu cầu học sinh đếm từ một đến mười.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Đếm, Tính số lượng (Để xác định tổng số người, vật, v.v... trong một nhóm cụ thể).

  • I need to count the number of students in the classroom before ordering textbooks.
  • Tôi cần đếm số lượng học sinh trong lớp trước khi đặt sách giáo khoa.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đếm, tính (để bao gồm ai/cái gì khi bạn tính tổng cộng).

  • Don't forget to count all the participants when you tally up the final attendance count.
  • Đừng quên đếm tất cả các thành viên khi bạn tổng kết số lượng tham dự cuối cùng.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Quan trọng (có giá trị, có ảnh hưởng). : quá trình xác định số lượng; Số lượng

  • Honesty will always count.
  • Sự trung thực sẽ luôn quan trọng.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Được chấp nhận chính thức; chấp nhận chính thức. (đo lường số lượng); tính (xem xét, cân nhắc); coi là (xem xét, chấp nhận).

  • The votes were counted after the deadline.
  • Các phiếu bầu đã được kiểm sau thời hạn chót.
  • placeholder

6. Được coi là, được xem là (Được xem xét hoặc đánh giá theo một cách cụ thể).

  • In this competition, only the votes from the judges will count towards the final score.
  • Trong cuộc thi này, chỉ có phiếu bầu từ các giám khảo mới được tính vào tổng điểm cuối cùng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "count", việc hỏi "count nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.