coordinate nghĩa là gì trong tiếng Anh
coordinateverb
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Phối hợp, Điều phối (Tổ chức, sắp xếp các bộ phận hoặc nhóm người khác nhau trong một hoạt động để mọi thứ diễn ra một cách suôn sẻ và hiệu quả).
- Sarah was assigned to coordinate the team's efforts and ensure everyone was working towards the same goal.
- Sarah được giao nhiệm vụ phối hợp các nỗ lực của nhóm và đảm bảo mọi người đều hướng tới cùng một mục tiêu.
- The event planner will coordinate the logistics, such as venue, catering, and transportation, for the conference.
- Người tổ chức sự kiện sẽ phối hợp các khía cạnh hậu cần như địa điểm, ẩm thực và vận chuyển cho hội nghị.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. Phối hợp (Làm cho các bộ phận khác nhau của cơ thể hoạt động ăn ý với nhau).
- Gymnasts must coordinate their arms, legs, and balance to perform a flawless routine.
- Vận động viên thể dục dụng cụ phải phối hợp cánh tay, chân và sự cân bằng của mình để thực hiện một bài biểu diễn hoàn hảo.
- The conductor skillfully coordinated the musicians, ensuring a harmonious and synchronized performance.
- Nhạc trưởng đã khéo léo phối hợp các nhạc công, đảm bảo một màn trình diễn hài hòa và đồng bộ.
placeholder
3. Phối hợp (khi bạn phối hợp quần áo, đồ nội thất, v.v., hoặc chúng phối hợp với nhau, chúng trông đẹp mắt khi kết hợp với nhau).
- She coordinated her outfit by pairing a navy dress with a matching handbag.
- Cô ấy đã phối trang phục của mình bằng cách kết hợp một chiếc váy màu xanh hải quân với một chiếc túi xách cùng màu.
- The interior designer carefully coordinated the colors of the furniture to create a cohesive look.
- Nhà thiết kế nội thất đã cẩn thận phối màu sắc của đồ nội thất để tạo nên một vẻ ngoài đồng nhất.
placeholder
coordinatenoun
1. Tọa độ (Số hoặc chữ để xác định vị trí của một điểm trên bản đồ hoặc đồ thị)
- The coordinates of the treasure on the map led us to the hidden cave.
- Tọa độ của kho báu trên bản đồ dẫn chúng tôi đến hang ẩn.
- Please provide the coordinates of your location so we can find you on the map.
- Vui lòng cung cấp tọa độ của vị trí của bạn để chúng tôi có thể tìm thấy bạn trên bản đồ.
placeholder
2. Bộ đồ (những món đồ có thể mặc cùng nhau vì màu sắc phối hợp đẹp)
- She picked out a coordinate set with a matching top and skirt for the party.
- Cô ấy chọn một bộ đồ đồng phục với áo và váy phối màu cho buổi tiệc.
- The store had a display of coordinated outfits for easy mix-and-match options.
- Cửa hàng có một bộ sưu tập các trang phục phối màu để dễ dàng kết hợp.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "coordinate", việc hỏi "coordinate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.