Định nghĩa

cool down nghĩa là gì trong tiếng Anh

cool downphrasal verb

1. Hạ nhiệt (làm giảm nhiệt độ, trở nên mát mẻ hơn).

  • After a long run, it's important to cool down by stretching and walking to lower your heart rate.
  • Sau một chặng chạy dài, việc quan trọng là phải làm mát cơ thể bằng cách duỗi cơ và đi bộ để giảm nhịp tim.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hạ nhiệt, Giảm nhiệt độ (Làm dịu bớt cảm xúc, giảm sự hứng thú hoặc sự hào hứng).

  • After a heated argument, it's important to take a few deep breaths and cool down.
  • Sau một cuộc tranh cãi nảy lửa, điều quan trọng là phải thở sâu vài lần để bình tĩnh lại.
  • placeholder

3. Hạ nhiệt, Làm mát (Giảm tốc độ hoặc giảm nhiệt độ).

  • After a long run, it's important to cool down and stretch to prevent muscle soreness.
  • Sau một cuộc chạy dài, việc làm mát cơ thể và căng cơ là quan trọng để ngăn ngừa đau cơ.
  • placeholder

4. Làm mát, Giảm nhiệt - Làm giảm nhiệt độ cơ thể hoặc môi trường xung quanh.

  • I used a fan to cool down my overheated friend.
  • Tôi đã sử dụng quạt để làm mát cho người bạn quá nhiệt.
  • placeholder

5. Làm dịu, làm mát, giảm nhiệt (Giúp ai đó trở nên bình tĩnh, ít hứng thú hoặc ít hào hứng hơn).

  • After a heated argument, taking a walk outside can help cool down your emotions.
  • Sau một cuộc tranh cãi nảy lửa, việc đi dạo ngoài trời có thể giúp làm dịu cảm xúc của bạn.
  • placeholder

6. Làm mát, Hạ nhiệt (Giảm nhiệt độ của một vật hoặc môi trường xuống).

  • I need to cool down the soup before eating it.
  • Tôi cần làm nguội súp trước khi ăn.
  • placeholder

7. Làm mát, giảm nhiệt, hạ nhiệt (Giảm tốc độ hoặc giảm cường độ của một cái gì đó).

  • After a long run, it's important to cool down by walking to gradually decrease your heart rate.
  • Sau một cuộc chạy dài, việc làm mát cơ thể bằng cách đi bộ để giảm dần nhịp tim là rất quan trọng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cool down", việc hỏi "cool down nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.