cool downphrasal verb
1. Hạ nhiệt (làm giảm nhiệt độ, trở nên mát mẻ hơn).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hạ nhiệt, Giảm nhiệt độ (Làm dịu bớt cảm xúc, giảm sự hứng thú hoặc sự hào hứng).
3. Hạ nhiệt, Làm mát (Giảm tốc độ hoặc giảm nhiệt độ).
4. Làm mát, Giảm nhiệt - Làm giảm nhiệt độ cơ thể hoặc môi trường xung quanh.
5. Làm dịu, làm mát, giảm nhiệt (Giúp ai đó trở nên bình tĩnh, ít hứng thú hoặc ít hào hứng hơn).
6. Làm mát, Hạ nhiệt (Giảm nhiệt độ của một vật hoặc môi trường xuống).
7. Làm mát, giảm nhiệt, hạ nhiệt (Giảm tốc độ hoặc giảm cường độ của một cái gì đó).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cool down", việc hỏi "cool down nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.