Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

cool nghĩa là gì trong tiếng Anh

cooladjective

1. a1 IELTS <4.0 Mát (nhiệt độ không quá lạnh nhưng cũng không nóng hoặc ấm).

  • The cool breeze on the beach made the hot summer day much more bearable.
  • Làn gió mát trên bãi biển làm cho ngày hè nóng bức trở nên dễ chịu hơn nhiều.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mát (giúp bạn giữ cảm giác mát mẻ).

  • Wearing a light cotton shirt in summer is cool, as it helps you keep cool.
  • Mặc một chiếc áo sơ mi bằng cotton mỏng vào mùa hè thật mát mẻ, vì nó giúp bạn giữ được sự mát mẻ.
  • placeholder

3. Mát, dễ chịu (cảm giác mát mẻ, thoải mái).

  • The gentle breeze from the ocean made the hot summer day feel pleasantly cool.
  • Làn gió nhẹ từ biển khiến cho ngày hè nóng bức trở nên mát mẻ dễ chịu.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Ngầu, Chất (dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao ai đó/cái gì đó vì chúng thời trang, hấp dẫn và thường khác biệt).

  • I love your new sunglasses, they're so cool and trendy!
  • Tôi thích chiếc kính mát mới của bạn, nó thật sự rất cool và thời trang!
  • placeholder

5. a1 IELTS <4.0 Cool (dùng để mô tả điều gì đó bạn thích hoặc thưởng thức) trong tiếng Việt có thể có các nghĩa : [Chất, Ngầu (một cách thể hiện sự thích thú, hâm mộ đối với điều gì đó vì nó thú vị, hấp dẫn hoặc độc đáo)].

  • I just bought a new pair of sneakers, they're so cool and comfortable!
  • Tôi vừa mua một đôi giày sneaker mới, chúng thật là chất và thoải mái!
  • placeholder

6. a1 IELTS <4.0 Chất, ngầu (dùng để biểu thị sự tán thành hoặc đồng ý với một đề xuất).

  • "Hey, I found us tickets to the concert tonight." "Cool, I'm totally up for it!"
  • "Này, mình đã tìm được vé cho buổi hòa nhạc tối nay." "Tuyệt, mình hoàn toàn sẵn lòng!"
  • placeholder

7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Điềm tĩnh; không hứng thú, tức giận hay xúc động.

  • Despite the chaos around her, she remained cool and composed, never losing her temper.
  • Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh và tự chủ, không bao giờ mất bình tĩnh.
  • placeholder

8. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lạnh lùng, không thân thiện hoặc hứng thú.

  • She gave me a cool response when I asked her about her weekend plans.
  • Cô ấy đã đáp lại tôi một cách lạnh lùng khi tôi hỏi về kế hoạch cuối tuần của cô ấy.
  • placeholder

9. Ngầu (thể hiện sự bình tĩnh, tự tin, bất cần, khiến người khác ngưỡng mộ dù không tán thành). (Thái độ tự tin và bình tĩnh một cách thiếu tôn trọng người khác nhưng vẫn khiến người ta ngưỡng mộ dù không tán thành).

  • He gave a cool shrug, dismissing their concerns.
  • Anh ta nhún vai một cách lạnh lùng, bỏ qua những lo lắng của họ.
  • placeholder

10. ngầu (thú vị, hấp dẫn); mát (dễ chịu, không nóng).

  • He won a cool $1 million in the lottery, making him an instant millionaire.
  • Anh ấy đã trúng một khoản tiền kếch xù 1 triệu đô la trong xổ số, biến anh ấy thành triệu phú ngay lập tức.
  • placeholder

coolnoun

1. mát (không nóng)

  • The cool breeze felt refreshing on my skin as I walked through the park.
  • Cơn gió mát làm cho da tôi cảm thấy sảng khoái khi tôi đi dạo qua công viên.
  • placeholder

2. Phong cách (chất lượng của việc thời trang, hấp dẫn hoặc ấn tượng)

  • That new jacket has a lot of cool.
  • Cái áo khoác mới đó có chất chơi đấy.
  • placeholder

coolverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Làm mát (trở nên mát hoặc mát hơn; làm cho ai đó/cái gì trở nên mát hoặc mát hơn)

  • I put my drink in the fridge to cool it down before serving.
  • Tôi đặt đồ uống vào tủ lạnh để làm lạnh trước khi phục vụ.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bình tĩnh (trở nên ít hồi hộp hoặc nhiệt tình hơn)

  • After taking a few deep breaths, she was able to cool down and think more clearly.
  • Sau khi thở sâu vài hơi, cô ấy đã có thể bình tĩnh lại và suy nghĩ rõ ràng hơn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cool", việc hỏi "cool nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.