Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

conserve nghĩa là gì trong tiếng Anh

conserveverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Bảo tồn; gìn giữ; bảo vệ (để không bị thay đổi hoặc phá hủy)

  • These laws conserve wildlife in the forest
  • Những luật này bảo tồn động vật hoang dã trong rừng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tiết kiệm; sử dụng dè sẻn để dùng được lâu

  • Turn off the lights to conserve energy.
  • Hãy tắt đèn để tiết kiệm năng lượng.
  • placeholder

conservenoun

1. Mứt (Thức ăn được làm từ trái cây nguyên miếng hoặc miếng lớn, đường, và đôi khi có thêm các nguyên liệu khác, được nấu chín và đóng hũ).

  • I spread a generous amount of conserve on my toast, enjoying the chunks of fruit.
  • Tôi phết một lượng lớn mứt lên bánh mì nướng của mình, thưởng thức những miếng trái cây to.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "conserve", việc hỏi "conserve nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.