Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

concern nghĩa là gì trong tiếng Anh

concernnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lo ngại (một cảm giác lo lắng, đặc biệt là cảm giác được chia sẻ bởi nhiều người)

  • The rising crime rates in the neighborhood are a major concern for residents.
  • Tỷ lệ tội phạm gia tăng trong khu vực lân cận là mối quan tâm lớn của người dân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 sự quan tâm, lo lắng, chăm sóc cho ai/cái gì (mong muốn bảo vệ và giúp đỡ ai đó/cái gì)

  • Her concern for the stray cat led her to bring it home and care for it.
  • Sự quan tâm của cô đối với con mèo lạc đã dẫn cô đưa nó về nhà và chăm sóc.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Quan tâm (một điều gì đó quan trọng đối với một người, tổ chức, v.v.)

  • Safety is a top concern for parents when choosing a school for their children.
  • An toàn là một trong những vấn đề quan trọng đối với các bậc phụ huynh khi chọn trường cho con em.
  • placeholder

4. Lo ngại (một điều gì đó mà bạn phải chịu trách nhiệm hoặc bạn có quyền biết về nó)

  • The safety of the employees is a major concern for the company.
  • An toàn của nhân viên là một vấn đề lớn đối với công ty.
  • placeholder

5. Công ty (một doanh nghiệp hoặc công ty).

  • The local concern has been a staple in the community for over 50 years.
  • Công ty địa phương đã trở thành một điểm đến quen thuộc trong cộng đồng suốt hơn 50 năm qua.
  • placeholder

concernverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 khiến lo ngại / là mối quan tâm lớn / liên quan trực tiếp đến (đề cập đến việc một sự kiện, tình huống có sự liên kết hoặc tác động đến người hoặc vật nào đó).

  • The safety of our employees concerns us greatly, so we have implemented strict security measures.
  • Sự an toàn của nhân viên khiến chúng tôi rất lo ngại, vì vậy chúng tôi đã áp dụng các biện pháp an ninh nghiêm ngặt.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Liên quan đến, nói về, đề cập đến (cảm giác không yên tâm hoặc sự quan tâm đến điều gì đó).

  • His speech will concern the importance of environmental conservation and its impact on future generations.
  • Bài phát biểu của anh ấy sẽ nói về tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường và ảnh hưởng của nó đối với các thế hệ tương lai.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lo lắng, bận tâm (làm ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bận tâm).

  • The bad news will concern her.
  • Tin tức xấu sẽ làm cô ấy lo lắng.
  • placeholder

4. Quan tâm (chú ý, để ý đến điều gì đó).

  • I concern myself with the well-being of my family and always make sure they are safe.
  • Tôi quan tâm đến sự an lành của gia đình mình và luôn đảm bảo họ được an toàn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "concern", việc hỏi "concern nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.