compound nghĩa là gì trong tiếng Anh
compoundnoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hợp chất (một thứ gồm hai hoặc nhiều thứ riêng biệt kết hợp lại với nhau).
- The scientist mixed two chemicals together to create a compound with unique properties.
- Nhà khoa học đã trộn lẫn hai hóa chất với nhau để tạo ra một hợp chất có những tính chất độc đáo.
- The artist used a compound of different colors to create a vibrant and eye-catching painting.
- Họa sĩ đã sử dụng một hợp chất của các màu sắc khác nhau để tạo ra một bức tranh rực rỡ và thu hút ánh nhìn.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hợp chất (Chất được tạo thành từ phản ứng hóa học của hai hoặc nhiều nguyên tố với lượng cố định so với nhau).
- Water is a compound made up of two hydrogen atoms and one oxygen atom.
- Nước là một hợp chất được tạo thành từ hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
- Table salt, or sodium chloride, is a compound formed by combining sodium and chlorine.
- Muối ăn, hay natri clorua, là một hợp chất được tạo ra bằng cách kết hợp natri và clo.
placeholder
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hợp chất, hợp từ (Một từ hoặc cụm từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ hoặc phần của từ ghép lại với nhau).
- Butterfly is a common compound word.
- Bướm là một từ ghép phổ biến.
- Self-esteem is a compound joined by a hyphen.
- Tự trọng là một từ ghép được nối bằng dấu gạch ngang.
placeholder
4. Khu công nghiệp hoặc khu vực được rào chắn.
- The workers entered the compound through a large gate, eager to start their day at the factory.
- Công nhân bước vào khuôn viên qua một cánh cổng lớn, háo hức bắt đầu ngày làm việc tại nhà máy.
- The compound was well-secured, with high walls and barbed wire, ensuring the safety of the buildings.
- Khuôn viên được bảo vệ chắc chắn, với bức tường cao và dây thép gai, đảm bảo an toàn cho các tòa nhà.
placeholder
compoundverb
1. Làm cho một điều xấu trở nên tồi tệ hơn bằng cách gây ra thêm thiệt hại hoặc vấn đề.
- The heavy rain will compound the flooding in the area, making it even more dangerous.
- Cơn mưa lớn sẽ làm tăng thêm tình trạng ngập lụt trong khu vực, khiến nó trở nên nguy hiểm hơn.
- Adding insult to injury, the car accident compounded the driver's already stressful day.
- Thêm dầu vào lửa, vụ tai nạn xe hơi đã làm tăng thêm ngày căng thẳng của tài xế.
placeholder
2. Hợp chất (được tạo thành từ một cái gì đó)
- The problem compounded from a small mistake.
- Vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn từ một sai lầm nhỏ.
- Her fear compounded from the sudden noise.
- Nỗi sợ của cô ấy tăng lên từ tiếng ồn đột ngột.
placeholder
3. Trộn, pha trộn (kết hợp các thành phần). (kết hợp các chất lại với nhau)
- They compound the ingredients in the bowl.
- Họ trộn các nguyên liệu trong bát.
- Chemists compound elements to create new materials.
- Các nhà hóa học trộn các nguyên tố để tạo ra vật liệu mới.
placeholder
4. Lãi kép (tiền lãi được tính trên cả số tiền gốc và số tiền lãi đã tích luỹ)
- The bank will compound the interest on your savings account each month.
- Ngân hàng sẽ tính lãi kép trên tài khoản tiết kiệm của bạn mỗi tháng.
- Make sure to understand how often your credit card company compounds interest on your balance.
- Hãy chắc chắn hiểu rõ cách thức ngân hàng thẻ tín dụng của bạn tính lãi kép trên số dư.
placeholder
compoundadjective
1. Hợp chất, Phức hợp (Chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều phần).
- Salt is a compound substance, made of sodium and chlorine.
- Muối là một chất hợp chất, được tạo thành từ natri và clo.
- The company offered a compound interest rate.
- Công ty đưa ra một lãi suất hợp chất.
placeholder
2. Hợp chất (một chất mới được tạo ra từ việc kết hợp các chất khác)
- The compound solution was made by mixing two different liquids together.
- Dung dịch hợp chất được tạo ra bằng cách pha trộn hai chất lỏng khác nhau với nhau.
- The compound fracture required surgery to repair the broken bone.
- Vết gãy hợp chất yêu cầu phẫu thuật để sửa chữa xương bị gãy.
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "compound", việc hỏi "compound nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.