Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa

compensate nghĩa là gì trong tiếng Anh

compensateverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Bồi thường, Đền bù (cung cấp cái gì đó tốt để đền bù cho tác động xấu của thiệt hại, mất mát, v.v.).

  • The insurance company will compensate you for the damage caused to your car in the accident.
  • Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường cho bạn về thiệt hại gây ra cho xe của bạn trong vụ tai nạn.
  • The company offered a generous compensation package to make up for the employee's relocation expenses.
  • Công ty đã đề nghị một gói bồi thường hào phóng để bù đắp cho chi phí di chuyển của nhân viên.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Bù đắp (hành động nhằm cân bằng hoặc sửa chữa điều gì đó sai trái hoặc không bình thường).

  • The company will compensate the employees for working overtime by giving them extra vacation days.
  • Công ty sẽ bồi thường cho nhân viên làm thêm giờ bằng tiền thưởng.
  • She tried to compensate for her lack of experience by working twice as hard as her colleagues.
  • Anh ấy cố gắng bồi thường cho lỗi của mình bằng cách xin lỗi và sửa chữa.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Bồi thường, Đền bù (trả tiền hoặc hỗ trợ cho ai đó vì họ đã chịu thiệt hại, mất mát, bị thương, v.v.).

  • The insurance company will compensate the homeowner for the damages caused by the flood.
  • Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường cho chủ nhà về những thiệt hại do lũ lụt gây ra.
  • The company agreed to compensate the employee for the injuries sustained in the workplace accident.
  • Công ty đã đồng ý bồi thường cho nhân viên về những chấn thương phải chịu trong tai nạn lao động.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "compensate", việc hỏi "compensate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.