Định nghĩa

comer nghĩa là gì trong tiếng Anh

comernoun

1. "người đến" (người muốn tham gia vào một hoạt động hoặc cuộc thi).

  • The talent show is open to all comers, so don't hesitate to showcase your singing skills.
  • Cuộc thi tài năng mở cửa cho tất cả mọi người, vì vậy đừng ngần ngại thể hiện kỹ năng ca hát của bạn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Người đến (người tới một nơi nào đó).

  • The first comer got the best seat.
  • Người đến sớm nhất đã có được chỗ ngồi tốt nhất.
  • placeholder

3. Người có triển vọng (Người được dự đoán sẽ thành công hoặc nổi bật trong tương lai).

  • John is a true comer in the business world, with his innovative ideas and strong work ethic.
  • John là một người mới nổi thực sự trong giới kinh doanh, với những ý tưởng đổi mới và tinh thần làm việc chăm chỉ của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "comer", việc hỏi "comer nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.