Định nghĩa

come under nghĩa là gì trong tiếng Anh

come underphrasal verb

1. Thuộc về, nằm trong (được bao gồm trong một nhóm cụ thể).

  • All employees who work remotely come under the category of "telecommuters" in our company.
  • Tất cả nhân viên làm việc từ xa thuộc về nhóm "người làm việc từ xa" trong công ty chúng tôi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bị chỉ trích hoặc tấn công.

  • The politician's controversial decision caused him to come under heavy criticism from the public.
  • Chính trị gia đã bị chỉ trích vì những phát ngôn gây tranh cãi của mình.
  • placeholder

3. Chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của cái gì.

  • The company's financial decisions come under the authority of the board of directors.
  • Quyết định tài chính của công ty thuộc quyền kiểm soát của hội đồng quản trị.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "come under", việc hỏi "come under nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.