Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

come out nghĩa là gì trong tiếng Anh

come outphrasal verb

1. Xuất hiện (khi mặt trời, mặt trăng hoặc các vì sao xuất hiện, chúng hiện ra).

  • As the storm cleared, the sun came out, casting a warm glow over the landscape.
  • Khi cơn bão tan, mặt trời ló ra, tỏa ra ánh sáng ấm áp khắp cảnh vật.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Ra mắt (được giới thiệu hoặc công bố công khai).

  • The flower will come out in the spring.
  • Hoa sẽ nở vào mùa xuân.
  • placeholder

3. Ra mắt, được phát hành (được sản xuất hoặc công bố).

  • The new book by my favorite author will come out next month, and I can't wait to read it.
  • Cuốn sách mới của tác giả yêu thích của tôi sẽ được phát hành vào tháng tới, và tôi không thể chờ đợi để đọc nó.
  • placeholder

4. Lộ diện, được biết đến.

  • The truth about his secret affair came out when his wife found incriminating messages on his phone.
  • Sự thật về vụ bê bối cuối cùng đã được biết đến.
  • placeholder

5. Lộ rõ, Bộc lộ (Được hiển thị một cách rõ ràng).

  • The truth about his involvement in the scandal finally came out during the trial.
  • Sự thật về sự tham gia của anh ấy vào vụ bê bối cuối cùng đã được tiết lộ trong quá trình xét xử.
  • placeholder

6. Nói ra, Lộ ra (Khi từ ngữ được phát âm, bày tỏ).

  • When I asked her about the party, the truth finally came out and she admitted she didn't go.
  • Sự thật cuối cùng đã được phơi bày trong cuộc thẩm vấn.
  • placeholder

7. Công khai lập trường (Bày tỏ công khai sự đồng ý hoặc không đồng ý với điều gì đó).

  • She finally came out and publicly disagreed with the controversial decision made by the government.
  • Cô ấy cuối cùng đã lên tiếng công khai phản đối quyết định gây tranh cãi của chính phủ.
  • placeholder

8. Công khai giới tính (Tiết lộ với mọi người rằng bạn là người đồng tính).

  • Sarah decided to come out to her family and friends during a heartfelt conversation.
  • Sarah quyết định come out với gia đình và bạn bè của mình trong một cuộc trò chuyện chân thành.
  • placeholder

9. Đình công (ngừng làm việc và tham gia vào một cuộc đình công).

  • The factory workers decided to come out when their demands for better wages were ignored.
  • Công nhân nhà máy quyết định đình công khi yêu cầu về mức lương tốt hơn của họ bị bỏ qua.
  • placeholder

10. Ra đời, hiện hình, lộ diện (Khi một bức ảnh chụp trên phim được rửa và in ra, nếu nó hiện lên rõ ràng, sắc nét).

  • I was relieved when my vacation photos came out perfectly, with no blurriness or overexposure.
  • Tôi hy vọng những bức ảnh từ buổi tiệc sẽ ra đẹp.
  • placeholder

11. Ra mắt (được giới thiệu chính thức vào xã hội).

  • She will come out next season.
  • Sản phẩm mới sẽ ra mắt vào tháng sau.
  • placeholder

12. Ra khỏi (được lấy ra khỏi nơi nó đang được cố định).

  • The nail finally came out of the wall after I gently tapped it with a hammer.
  • Cái đinh cuối cùng đã rời khỏi bức tường sau khi tôi nhẹ nhàng gõ nó bằng búa.
  • placeholder

13. Trôi ra, bị loại bỏ khỏi cái gì đó thông qua việc giặt giũ hoặc làm sạch.

  • After a thorough scrub, the stain on my shirt finally came out in the wash.
  • Sau một lần cọ rửa kỹ lưỡng, vết bẩn trên áo của tôi cuối cùng cũng biến mất sau khi giặt.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "come out", việc hỏi "come out nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.