Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

column nghĩa là gì trong tiếng Anh

columnnoun

1. a2 IELTS <4.0 Cột - Một trong những phần thẳng từ trên xuống dưới mà văn bản trên trang hoặc màn hình được chia thành.

  • The newspaper article was neatly organized into three columns, making it easy to read.
  • Bài báo trên tờ báo được tổ chức gọn gàng thành ba cột, làm cho nó dễ đọc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Cột, Cột dữ liệu - [Dãy số hoặc từ được sắp xếp theo thứ tự từ trên xuống dưới trên một trang].

  • In the spreadsheet, I organized the data into a neat column for easy reference.
  • Trong bảng tính, tôi đã sắp xếp dữ liệu thành một cột gọn gàng để dễ tham khảo.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Mục, Cột - [Mục : Phần định kỳ trên báo, tạp chí, hoặc website về một chủ đề cụ thể hoặc do một tác giả cố định viết. Cột

  • I always look forward to reading the sports column in the newspaper every Sunday.
  • Tôi luôn mong chờ được đọc chuyên mục thể thao trên báo mỗi Chủ nhật.
  • placeholder

4. Cột [Cấu trúc dùng để chống đỡ hoặc trang trí trong kiến trúc, thường là hình trụ và làm từ đá].

  • The ancient Greek temple was adorned with majestic columns, showcasing the architectural brilliance of the era.
  • Ngôi đền Hy Lạp cổ kính được trang hoa bằng những cột trụ hùng vĩ, thể hiện sự tài tình kiến trúc của thời đại.
  • placeholder

5. Cột [trụ đứng hình trụ hoặc hình vuông, thường dùng để chịu lực hoặc trang trí trong kiến trúc].

  • The ancient temple had tall, majestic columns that added a sense of grandeur to the structure.
  • Ngôi đền cổ kính có những cột cao vút, tráng lệ, tạo nên cảm giác huy hoàng cho công trình.
  • placeholder

6. Đoàn thể, Hàng lối (Một dãy dài người hoặc phương tiện di chuyển liên tục).

  • The soldiers marched in perfect formation, forming an impressive column that stretched for miles.
  • Các binh sĩ đi bộ theo một cột thẳng dài trên đường phố.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "column", việc hỏi "column nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.