Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

code nghĩa là gì trong tiếng Anh

codenoun

1. a2 IELTS <4.0 Mã - Hệ thống từ, chữ cái, số hoặc biểu tượng đại diện cho một thông điệp hoặc ghi chép thông tin một cách bí mật hoặc ngắn gọn.

  • The spy used a complex code to encrypt his messages and keep them hidden from enemies.
  • Điệp viên đã sử dụng một mã phức tạp để mã hóa tin nhắn của mình và giữ chúng khỏi tầm tay của kẻ thù.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mã vùng, mã quốc gia (Số được sử dụng cho một thị trấn, khu vực hoặc quốc gia cụ thể, đặt trước số điện thoại cá nhân).

  • To call someone in London, you need to dial the code "+44" before their phone number.
  • Để gọi cho ai đó ở London, bạn cần quay mã số "+44" trước số điện thoại của họ.
  • placeholder

3. Mã, Mật mã, Mã hóa (Hệ thống ký hiệu hoặc quy tắc để truyền đạt thông tin hoặc dữ liệu, có thể dùng trong lập trình máy tính, bảo mật, hoặc các hệ thống thông tin khác).

  • The programmer wrote complex code for the application.
  • Người lập trình đã viết mã code phức tạp cho ứng dụng.
  • placeholder

4. Quy tắc đạo đức (được xã hội hoặc nhóm xã hội chấp nhận chung).

  • Their code of honor forbade lying or cheating.
  • Bộ quy tắc danh dự của họ cấm nói dối hoặc gian lận.
  • placeholder

5. Bộ luật, quy tắc, quy định. ̣(viết ra quy định cách mọi người trong một tổ chức hoặc quốc gia nên cư xử).

  • The school's code of conduct clearly outlines the expected behavior for students and staff.
  • Bộ quy tắc ứng xử của trường học mô tả rõ ràng hành vi mong đợi từ học sinh và nhân viên.
  • placeholder

codeverb

1. Mã (viết hoặc in từ, chữ số lên một vật để biết vật đó là gì, thuộc nhóm nào)

  • I need to code my luggage with my initials so I can easily identify it at the airport.
  • Tôi cần mã hóa hành lý của mình với chữ cái của mình để dễ nhận biết tại sân bay.
  • placeholder

2. Mã hóa (đặt một thông điệp vào mã hóa để chỉ có thể được hiểu bởi một số ít người).

  • The spy had to code the message to ensure only his fellow agents could decipher it.
  • Điệp viên phải mã hóa tin nhắn để đảm bảo chỉ có đồng đội của anh ta mới có thể giải mã được.
  • placeholder

3. Mã (viết một chương trình máy tính bằng cách chuyển đổi một hệ thống số, từ và ký hiệu sang hệ thống khác)

  • I need to code a new software program for our company's website.
  • Tôi cần mã hóa một chương trình phần mềm mới cho trang web của công ty chúng tôi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "code", việc hỏi "code nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.