clonenoun
1. Bản sao, Nhân bản (Một cá thể thực vật hoặc động vật được tạo ra tự nhiên hoặc nhân tạo từ tế bào của một cá thể khác và do đó hoàn toàn giống hệt nó).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bản sao chép hoàn hảo (Một người hoặc vật có vẻ như là bản sao chính xác của một người hoặc vật khác).
3. Bản sao (một bản sao chính xác của một thứ gì đó, ví dụ như máy tính).
cloneverb
1. bản sao (sao chép chính xác của một sinh vật từ tế bào của nó)
2. Sao chép trái phép thông tin thẻ tín dụng/điện thoại di động để thực hiện thanh toán/gọi điện, người chủ thẻ/điện thoại bị tính phí. (hành động sao chép thông tin từ thẻ tín dụng hoặc điện thoại di động của người khác để thực hiện thanh toán hoặc cuộc gọi mà chủ sở hữu nhận được hóa đơn)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "clone", việc hỏi "clone nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.