Định nghĩa

cleavage nghĩa là gì trong tiếng Anh

cleavagenoun

1. Khe ngực (Khoảng không gian giữa hai bầu ngực của phụ nữ có thể nhìn thấy từ phần trên của trang phục không che kín hoàn toàn).

  • She wore a low-cut dress that revealed a hint of cleavage, adding a touch of allure to her outfit.
  • Cô ấy mặc một chiếc váy cổ thấp lộ ra một chút khe ngực, thêm một chút quyến rũ cho bộ trang phục của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự chia rẽ, sự phân chia (Sự tách biệt hoặc sự phân chia giữa người hoặc nhóm người).

  • The political debate highlighted the deep cleavage between the two major parties' ideologies.
  • Cuộc tranh luận chính trị đã làm nổi bật sự chia rẽ sâu sắc giữa các ý thống của hai đảng lớn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cleavage", việc hỏi "cleavage nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.