Định nghĩa

clearing house nghĩa là gì trong tiếng Anh

clearing housenoun

1. Trung gian thanh toán (Một cơ quan trung tâm mà các ngân hàng sử dụng để thanh toán tiền và trao đổi séc, v.v.).

  • The clearing house acts as a hub where banks settle payments and exchange checks with one another.
  • Trung tâm thanh toán hoạt động như một trung tâm nơi các ngân hàng thanh toán và trao đổi séc với nhau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Trung tâm thanh toán [Tổ chức thu thập và trao đổi thông tin cho các cá nhân hoặc tổ chức khác].

  • The clearing house gathers and shares data between different companies to facilitate efficient communication and collaboration.
  • Trung tâm thông tin thu thập và chia sẻ dữ liệu giữa các công ty khác nhau để tạo điều kiện cho việc giao tiếp và hợp tác hiệu quả.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "clearing house", việc hỏi "clearing house nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.