Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

cleaner nghĩa là gì trong tiếng Anh

cleanernoun

1. Người làm vệ sinh (Người có nhiệm vụ dọn dẹp nhà cửa hoặc văn phòng của người khác).

  • The cleaner comes every Monday to tidy up our office and make it spotless.
  • Người lau dọn đến mỗi thứ Hai để dọn dẹp văn phòng của chúng tôi và làm cho nó sạch bong.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chất tẩy rửa hoặc máy làm sạch (Chất hoặc thiết bị được sử dụng để làm sạch).

  • I need to buy a new cleaner for my carpets because the old one broke.
  • Tôi cần mua một máy làm sạch thảm mới vì cái cũ đã hỏng.
  • placeholder

3. Tiệm giặt ủi (Cửa hàng chuyên giặt ủi quần áo, rèm cửa, v.v., đặc biệt là sử dụng hóa chất).

  • I dropped my suit off at the cleaner.
  • Tôi đã đưa bộ vest của mình đến cửa hàng giặt ủi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cleaner", việc hỏi "cleaner nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.