clean nghĩa là gì trong tiếng Anh
cleanadjective
1. a1 IELTS <4.0 Sạch [không bẩn, không có vết bẩn].
- After a long day of hiking, I took a refreshing shower to feel clean and rejuvenated.
- Sau một ngày dài leo núi, tôi đã tắm vòi sen để cảm thấy sạch sẽ và sảng khoái hơn.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Sạch [không có bụi bẩn, không ô nhiễm; trông gọn gàng, không lộn xộn].
- She always keeps her house clean, with everything neatly organized and spotless.
- Cô ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ, với mọi thứ được sắp xếp gọn gàng và không một vết bẩn.
placeholder
3. a1 IELTS <4.0 Sạch [không chứa chất độc hại hoặc chất gây khó chịu].
- After a thorough scrub, the kitchen counter was clean and free from any bacteria.
- Sau một lần cọ rửa kỹ lưỡng, mặt bàn bếp đã sạch và không còn vi khuẩn nào.
placeholder
4. Sạch, không có gì được viết lên trên.
- The whiteboard was clean, ready for the teacher to write down today's lesson.
- Bảng trắng sạch sẽ, sẵn sàng cho giáo viên viết bài học hôm nay.
placeholder
5. Trong sáng, đứng đắn (không chứa nội dung tục tĩu hoặc liên quan đến tình dục; không làm gì được coi là xấu hoặc sai trái).
- The comedian's jokes were clean, making the audience laugh without resorting to offensive content.
- Những câu chuyện cười của diễn viên hài rất sạch sẽ, khiến khán giả cười mà không cần đến nội dung phản cảm.
placeholder
6. Trong sạch, không tội lỗi (không có bất kỳ dấu hiệu hoặc bản ghi nào về việc làm điều gì đó trái với pháp luật).
- The suspect's clean record indicated that he had never been involved in any criminal activities.
- Nghi phạm có hồ sơ sạch không có bất kỳ lần bắt giữ trước đó.
placeholder
7. Sạch sẽ, trong sạch (không có gì bất hợp pháp như ma túy hoặc vũ khí).
- The police searched his car thoroughly, but it was clean, with no drugs or weapons found.
- Cảnh sát đã kiểm tra kỹ lưỡng chiếc xe của anh ấy, nhưng nó sạch sẽ, không tìm thấy ma túy hay vũ khí nào.
placeholder
8. Sạch (không sử dụng ma túy hoặc rượu bia).
- She proudly declared that she had been clean for over a year, free from drugs and alcohol.
- Cô ấy tự hào tuyên bố rằng mình đã sạch sẽ hơn một năm, không dùng ma túy hay rượu bia.
placeholder
9. Công bằng, lành mạnh (tuân thủ theo quy định).
- The tennis match was clean, with both players following the rules and displaying good sportsmanship.
- Trận đấu quần vợt diễn ra một cách công bằng, cả hai vận động viên tuân thủ quy tắc và thể hiện tinh thần thể thao tốt.
placeholder
10. Sắc nét, gọn gàng, láng bóng .
- The building has a clean, modern design.
- Công trình có thiết kế hiện đại và sạch sẽ.
placeholder
11. Kỹ lưỡng, chính xác (dịch có kỹ năng và độ chính xác cao). (thực hiện một cách khéo léo và chính xác).
- The surgeon made a clean incision.
- Vị bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường mổ sắc gọn.
placeholder
12. Chỉn chu, rõ ràng (dễ đọc) .
- The teacher was impressed by the student's clean essay, free of any grammatical errors.
- Giáo viên ấn tượng bởi bài luận sạch sẽ của học sinh, không có bất kỳ lỗi ngữ pháp nào.
placeholder
13. Trong lành, sạch (tinh tươm) [không có bụi bẩn, không có vi khuẩn, trông hoặc ngửi thấy thoáng đãng và tươi mới].
- The freshly laundered sheets smelled clean and inviting, making for a restful night's sleep.
- Các tấm ga giường vừa được giặt sạch tinh tươm và mời gọi, tạo nên một giấc ngủ ngon.
placeholder
14. Sạch sẽ (không còn bất kỳ liên kết nào với một người, tổ chức, lối sống, v.v.).
- After the scandal, the company decided to make a clean break from its unethical practices.
- Sau vụ bê bối, công ty quyết định tách bản thân hoàn toàn khỏi những hành vi không đạo đức.
placeholder
15. Sạch, gọn gàng (không có bụi bẩn, không lộn xộn).
- The X-ray showed a clean break in his arm bone, with no fragments or misalignment.
- Phim X-quang cho thấy một gãy sạch ở xương cánh tay của anh ấy, không có mảnh vỡ hay lệch khớp nào.
placeholder
16. Thanh lọc, Tẩy rửa (Loại bỏ những người hoặc vật không cần thiết hoặc cần thay đổi khỏi một tổ chức).
- The new CEO will clean the company's inefficient departments.
- CEO mới sẽ dọn dẹp các bộ phận không hiệu quả của công ty.
placeholder
17. giành chiến thắng một cách hoàn toàn, không để lại cơ hội cho đối thủ).
- Our team had a clean sweep at the science fair.
- Đội của chúng tôi đã đạt được chiến thắng hoàn toàn tại hội thi khoa học.
placeholder
cleanadverb
1. Hoàn toàn, hẳn, mất (nhấn mạnh hành động đã xảy ra)
- She wiped the table clean after dinner.
- Tên trộm đã biến mất hoàn toàn trước khi mọi người kịp bắt được hắn.
placeholder
cleannoun
1. Sự dọn dẹp, sự làm sạch .
- I always strive for a clean in my home, with everything organized and spotless.
- Tôi luôn cố gắng để có một không gian sạch sẽ trong nhà, với mọi thứ được sắp xếp gọn gàng và sạch sẽ.
placeholder
cleanverb
1. a1 IELTS <4.0 Lau, rửa, dọn dẹp .
- I need to clean my room before my parents come home.
- Tôi cần phải dọn dẹp phòng trước khi ba mẹ về nhà.
placeholder
- I scrubbed the dishes until they were clean and shiny.
- Tôi chà rửa bát đĩa cho đến khi chúng sạch và bóng loáng.
placeholder
3. Giặt (bằng hóa chất) (làm sạch quần áo bằng hóa chất thay vì nước)
- I need to clean my silk dress.
- Tôi cần giặt khô chiếc váy lụa của mình.
placeholder
4. Mổ bụng, làm sạch (cá, gà,...) (loại bỏ phần trong của cá, gà, v.v. trước khi nấu).
- Before grilling the fish, make sure to clean out the insides to avoid a fishy taste.
- Trước khi nướng cá, hãy chắc chắn làm sạch bên trong để tránh hương vị cá.
placeholder
5. đánh bại hoặc làm tốt hơn ai đó ở một điều gì đó.
- The team was able to clean their opponents in the final match of the tournament.
- Đội đã thể hiện sức mạnh bằng cách đánh bại đối thủ trong trận chung kết của giải đấu.
placeholder
6. Đánh trúng, đánh bại (trong một trận đánh). (đánh ai đó hoặc đánh họ trong một trận đấu)
- He tried to start a fight, but I will clean him.
- Hắn cố gây sự, nhưng tôi sẽ cho hắn một trận.
placeholder
7. Dọn dẹp (loại bỏ những người hoặc vật không cần hoặc không muốn)
- The maid will clean the room before the guests arrive.
- Người hầu sẽ dọn dẹp phòng trước khi khách đến.
placeholder
8. Dọn dẹp (làm cho nhà sạch)
- I clean my house every weekend to keep it tidy.
- Tôi dọn dẹp nhà vào mỗi cuối tuần để giữ cho nó gọn gàng.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "clean", việc hỏi "clean nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.