Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

classic nghĩa là gì trong tiếng Anh

classicadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Kinh điển, Điển hình (Được chấp nhận hoặc xứng đáng được chấp nhận là một trong những cái tốt nhất hoặc quan trọng nhất trong loại của nó).

  • "Pride and Prejudice" is a classic novel that is widely accepted as one of the best in literature.
  • "Pride and Prejudice" là một tiểu thuyết kinh điển được rộng rãi chấp nhận là một trong những tác phẩm tốt nhất trong văn học.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 điển hình, cổ điển (mang tất cả các đặc điểm mà bạn mong đợi; rất tiêu biểu).

  • The little black dress is a classic choice for any formal event, always elegant and timeless.
  • Chiếc váy đen nhỏ là lựa chọn cổ điển cho bất kỳ sự kiện trang trọng nào, luôn thanh lịch và vượt thời gian.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 kinh điển, cổ điển (mang tính truyền thống, đơn giản nhưng vẫn thu hút, không bị ảnh hưởng bởi thời trang hay xu hướng thay đổi).

  • She wore a classic black dress to the party, exuding elegance and timeless style.
  • Cô ấy mặc một chiếc váy đen cổ điển đến bữa tiệc, toát lên vẻ đẹp thanh lịch và không lỗi thời.
  • placeholder

4. điển hình, kinh điển (một cái gì đó rất buồn cười, ngốc nghếch hoặc phiền toái nhưng không bất ngờ).

  • When my friend slipped on a banana peel, we all burst out laughing - it was a classic moment.
  • Khi bạn tôi trượt chân trên vỏ chuối, chúng tôi đều bật cười đó là một khoảnh khắc kinh điển.
  • placeholder

classicnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 cổ điển (tác phẩm nổi tiếng và được coi là chất lượng cao, đặt ra tiêu chuẩn cho các tác phẩm khác)

  • "To Kill a Mockingbird" is a classic novel that is widely regarded as a masterpiece of American literature.
  • "To Kill a Mockingbird" là một tiểu thuyết kinh điển được nhiều người coi là một tác phẩm xuất sắc của văn học Mỹ.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 cổ điển (một điều gì đó là một ví dụ xuất sắc của loại của nó)

  • The movie "Casablanca" is considered a classic in the world of cinema.
  • Bộ phim "Casablanca" được coi là một tác phẩm kinh điển trong thế giới điện ảnh.
  • placeholder

3. cổ điển (được ngưỡng mộ vì kiểu dáng đẹp không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trong thời trang)

  • The little black dress is a classic that never goes out of style.
  • Chiếc váy đen cổ điển là một mẫu thiết kế không bao giờ lỗi mốt.
  • placeholder

4. cổ điển (nghiên cứu văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, đặc biệt là ngôn ngữ và văn học của họ)

  • She majored in classic, focusing on Latin poetry.
  • Cô ấy học chuyên ngành cổ điển, tập trung vào thơ Latinh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "classic", việc hỏi "classic nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.