Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

circuit nghĩa là gì trong tiếng Anh

circuitnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 một vòng quanh một địa điểm, hành trình xung quanh một nơi.

  • We took a scenic circuit around the lake, enjoying the breathtaking views along the way.
  • Chúng tôi đã đi một vòng quanh hồ cảnh đẹp, thưởng thức những cảnh quan ngoạn mục dọc theo đường.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mạch điện : Đường đi hoàn chỉnh của dây dẫn và thiết bị mà qua đó dòng điện chảy.

  • The circuit in my house ensures that electricity flows smoothly through all the connected devices.
  • Mạch điện trong nhà tôi đảm bảo rằng điện năng được truyền suốt qua tất cả các thiết bị được kết nối.
  • placeholder

3. Giải đấu, vòng đua (Một chuỗi các trận đấu hoặc cuộc thi mà cùng một nhóm người chơi thường xuyên tham gia).

  • The tennis circuit includes tournaments where professional players compete against each other regularly.
  • Giải đấu quần vợt bao gồm các giải đấu mà tại đó các vận động viên chuyên nghiệp thi đấu với nhau một cách thường xuyên.
  • placeholder

4. Đường đua (Một đoạn đường được thiết kế đặc biệt cho các cuộc đua xe hơi hoặc xe máy).

  • The Formula 1 race took place on a thrilling circuit that challenged the drivers' skills.
  • Cuộc đua Công thức 1 diễn ra trên một đường đua thú vị khiến các tay đua phải thể hiện kỹ năng của mình.
  • placeholder

5. Chuỗi sự kiện, vòng lặp sự kiện (Một loạt các địa điểm hoặc sự kiện của một loại cụ thể mà tại đó cùng một nhóm người xuất hiện hoặc tham gia).

  • The annual music festival attracts a circuit of talented musicians who perform at various venues.
  • Lễ hội âm nhạc thường niên thu hút một loạt các nhạc sĩ tài năng, những người biểu diễn tại nhiều địa điểm khác nhau.
  • placeholder

6. Mạch : Một chuỗi các bài tập thể dục được thực hiện lần lượt trong luyện tập thể hình hoặc thể thao.

  • During my workout, I completed a challenging circuit of push-ups, squats, and lunges.
  • Trong buổi tập luyện của mình, tôi đã hoàn thành một chuỗi các bài tập khó khăn gồm có hít đất, squats và lunges.
  • placeholder

7. chuyến đi thường xuyên của thẩm phán để xét xử các vụ án tại các tòa án trong một khu vực cụ thể (Một hành trình thường xuyên được thực hiện theo một lộ trình cố định).

  • The judge began their circuit of the county courthouses.
  • Vị thẩm phán bắt đầu vòng tuần du xét xử tại các tòa án trong quận.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "circuit", việc hỏi "circuit nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.