Định nghĩa

checkmate nghĩa là gì trong tiếng Anh

checkmatenoun

1. Chiếu bí (tình huống trong đó một người chơi không thể ngăn chặn vua của mình bị bắt và do đó thua cuộc)

  • The player's king was trapped, leading to checkmate and the end of the game.
  • Vua của người chơi bị mắc kẹt, dẫn đến checkmate và kết thúc trò chơi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hết cờ (thế cờ tàn, không còn đường đi); thất bại hoàn toàn (bị đánh bại hoàn toàn). (tình huống mà ai đó đã bị hoàn toàn đánh bại)

  • The company's bankruptcy signaled checkmate for its investors.
  • Việc công ty phá sản báo hiệu sự thất bại hoàn toàn cho các nhà đầu tư.
  • placeholder

checkmateverb

1. Chiếu bí (đặt đối thủ vào tình thế không thể ngăn cản vua của họ bị bắt và do đó thua cuộc).

  • After a series of strategic moves, the player checkmated their opponent, securing a decisive victory.
  • Sau một loạt các động thái chiến lược, người chơi đã chiếu bí đối thủ của mình, giành chiến thắng quyết định.
  • placeholder

2. Chiếu tướng, Chiếu mạt (đánh bại hoàn toàn đối thủ).

  • After a long battle, the chess champion finally checkmated his opponent, leaving no chance for recovery.
  • Sau một trận chiến dài, nhà vô địch cờ vua cuối cùng đã chiếu bí đối thủ của mình, không để lại cơ hội phục hồi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "checkmate", việc hỏi "checkmate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.