charmnoun
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sức quyến rũ, duyên dáng (Khả năng làm cho người khác cảm thấy hấp dẫn hoặc thích thú).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sức hấp dẫn, vẻ đẹp (khả năng hoặc đặc điểm làm cho người khác cảm thấy hấp dẫn hoặc thích thú).
3. Bùa may mắn (Một vật nhỏ được đeo trên dây chuyền hoặc vòng tay với niềm tin rằng nó sẽ mang lại may mắn).
4. Bùa chú (Các hành động hoặc lời nói được tin là có sức mạnh ma thuật).
charmverb
1. Quyến rũ, mê hoặc (làm hấp dẫn hoặc làm người khác thích bạn hoặc làm theo ý bạn)
2. Bỏ bùa, phù phép (sử dụng ma thuật để kiểm soát hoặc bảo vệ ai/cái gì)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "charm", việc hỏi "charm nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.