charge nghĩa là gì trong tiếng Anh
chargenoun
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Phí/Cước phí (Số tiền mà ai đó yêu cầu cho hàng hóa và dịch vụ).
- The charge for the new laptop was $1000, which included a warranty and free shipping.
- Giá của chiếc máy tính xách tay mới là 1000 đô la, bao gồm bảo hành và vận chuyển miễn phí.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tính phí, tài khoản tính phí (một loại tài khoản cho phép người mua hàng mua sắm ngay và thanh toán sau).
- I paid my charge account bill online.
- Tôi đã thanh toán hóa đơn tài khoản charge của mình trực tuyến.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trách nhiệm (nhiệm vụ hoặc bổn phận quản lý, chăm sóc hoặc kiểm soát người hoặc cái gì đó).
- As the team captain, she took charge of organizing the practice sessions and leading the players.
- Là đội trưởng, cô ấy đã đảm nhận việc tổ chức các buổi tập luyện và dẫn dắt các cầu thủ.
placeholder
4. Người được chăm sóc (Một người mà bạn có trách nhiệm và chăm sóc).
- As a nanny, I have three charges whom I care for and look after during the day.
- Là một người giữ trẻ, tôi có ba đứa trẻ mà tôi chăm sóc và trông nom trong suốt cả ngày.
placeholder
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Buộc tội, cáo buộc (một tuyên bố chính thức của cảnh sát rằng ai đó đã phạm tội).
- The police filed a charge against the suspect for allegedly stealing a valuable painting.
- Cảnh sát đã đệ trình một cáo buộc chống lại nghi phạm về việc bị cáo buộc ăn cắp một bức tranh quý giá.
placeholder
6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Buộc tội, cáo buộc (Là việc tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc xấu xa).
- The police officer read the charge to the suspect, accusing him of theft and assault.
- Sĩ quan cảnh sát đã đọc cáo buộc với nghi phạm, cáo buộc anh ta về tội trộm cắp và tấn công.
placeholder
7. Điện tích (Lượng điện được tích trữ trong một pin hoặc được vận chuyển bởi một chất).
- The charge in the battery was low, so I plugged it in to recharge.
- Lượng điện trong pin đã thấp, vì vậy tôi đã cắm nó vào để sạc lại.
placeholder
8. Điện tích (Lượng điện được tích trữ trong một vật).
- I need to give my phone a charge.
- Tôi cần sạc cho điện thoại của tôi.
placeholder
9. Cuộc tấn công, cuộc xung phong (một cuộc tấn công bất ngờ hoặc mạnh mẽ, ví dụ như bởi binh sĩ, động vật hoang dã hoặc cầu thủ trong một số môn thể thao).
- The soldiers launched a fierce charge against the enemy, overwhelming them with their sheer force.
- Lính đã phát động một cuộc tấn công dữ dội vào kẻ thù, áp đảo họ bằng sức mạnh vượt trội.
placeholder
10. Khối lượng thuốc nổ (Lượng thuốc nổ cần thiết để bắn súng hoặc tạo ra một vụ nổ).
- The soldier carefully measured the charge of gunpowder before loading it into the cannon.
- Người lính cẩn thận đo lượng thuốc súng cần thiết trước khi nạp nó vào trong pháo.
placeholder
11. Sức hấp dẫn, sức cuốn hút (Khả năng gây ra những cảm xúc mạnh mẽ).
- The speech delivered by the politician carried a charge that ignited passion among the crowd.
- Bài phát biểu của chính trị gia mang một sức mạnh đã thắp lên niềm đam mê trong đám đông.
placeholder
12. Nhiệm vụ, Trách nhiệm (Một công việc hoặc bổn phận cần được thực hiện).
- As a teacher, my charge is to educate and inspire my students to reach their full potential.
- Là một giáo viên, nhiệm vụ của tôi là giáo dục và truyền cảm hứng cho học sinh của mình để họ đạt được tiềm năng toàn diện của mình.
placeholder
chargeverb
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 giá cả (yêu cầu một số tiền cho hàng hoặc dịch vụ)
- The store will charge $10 for shipping the package to your address.
- Cửa hàng sẽ tính $10 cho việc vận chuyển gói hàng đến địa chỉ của bạn.
placeholder
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 tính phí (ghi lại chi phí của một cái gì đó như một số tiền mà ai đó phải trả)
- The cashier will charge your credit card for the total amount of your purchase.
- Người thu ngân sẽ tính tiền vào thẻ tín dụng của bạn cho tổng số tiền mua hàng của bạn.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 sạc (đưa điện vào để lưu trữ và sẵn sàng sử dụng)
- I need to charge my phone before leaving the house.
- Tôi cần sạc điện thoại trước khi rời nhà.
placeholder
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 buộc tội (để buộc tội ai đó chính thức về một tội phạm để có thể xử tại tòa)
- The police decided to charge the suspect with theft after gathering enough evidence.
- Cảnh sát quyết định buộc tội kẻ tình nghi với tội trộm sau khi thu thập đủ bằng chứng.
placeholder
5. buộc tội (khi cáo buộc ai đó công khai về việc làm sai trái hoặc xấu xa)
- The police decided to charge the suspect with theft after finding evidence in his possession.
- Cảnh sát quyết định buộc tội đối tượng với tội trộm sau khi tìm thấy bằng chứng trong tay hắn.
placeholder
6. tuyên bố (đưa ra tuyên bố hoặc phát biểu rằng điều gì sẽ xảy ra hoặc là trường hợp)
- The weather forecasters charge that it will rain tomorrow afternoon.
- Dự báo thời tiết cho biết sẽ có mưa vào chiều mai.
placeholder
7. tấn công (hành động tấn công mạnh mẽ)
- The bull began to charge at the matador with great force.
- Con bò bắt đầu lao tới tấn công vào người đấu bò với lực lượng mạnh mẽ.
placeholder
8. Chạy vào hướng cụ thể.
- The bull charged towards the matador with great speed.
- Con bò đã lao về phía matador với tốc độ nhanh chóng.
placeholder
9. nhiệm vụ (đưa trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho ai đó)
- The manager will charge you with overseeing the project while he is away.
- Người quản lý sẽ giao cho bạn nhiệm vụ giám sát dự án trong khi anh ấy vắng mặt.
placeholder
10. nạp (điền ai đó với một cảm xúc)
- The coach's motivational speech charged the team with energy before the big game.
- Bài phát biểu động viên của HLV đã làm đội bóng tràn đầy năng lượng trước trận đấu lớn.
placeholder
11. đổ nước vào cốc (hành động đổ nước vào cốc)
- Can you please charge my glass with water?
- Bạn có thể làm ơn đổ nước vào cốc của tôi không?
placeholder
12. nạp đạn (nạp đạn vào súng)
- The soldier had to charge his rifle before heading into battle.
- Người lính phải nạp đạn cho súng trước khi vào trận.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "charge", việc hỏi "charge nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.