center nghĩa là gì trong tiếng Anh
centernoun
1. a1 IELTS <4.0 Trung tâm (điểm hoặc phần giữa của một cái gì đó).
- The center of the room was adorned with a beautiful chandelier, illuminating the entire space.
- Trung tâm của căn phòng được trang trí bằng một chiếc đèn chùm đẹp, chiếu sáng toàn bộ không gian.
- She placed the vase of flowers in the center of the table, creating a lovely centerpiece.
- Cô ấy đặt bình hoa vào giữa bàn, tạo nên một điểm nhấn đáng yêu.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. a1 IELTS <4.0 Trung tâm : Khu vực chính của một thị trấn hoặc thành phố nơi có nhiều cửa hàng và văn phòng.
- The city center is bustling with shops, restaurants, and businesses, making it a popular destination.
- Trung tâm thành phố nhộn nhịp với các cửa hàng, nhà hàng và doanh nghiệp, khiến nơi đây trở thành một điểm đến nổi tiếng.
- I love strolling through the town center, browsing the shops and enjoying the lively atmosphere.
- Tôi thích đi dạo qua trung tâm thị trấn, xem các cửa hàng và tận hưởng bầu không khí sôi động.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trung tâm (nơi tập trung đông người, hoạt động kinh doanh hoặc văn hóa).
- New York City is a bustling center where people from all over the world come to live and work.
- Trung tâm thành phố luôn sôi động với hoạt động và người.
- The downtown area serves as the center of business and commerce in our small town.
- Trung tâm mua sắm là điểm đến phổ biến của người dân địa phương và du khách.
placeholder
4. a2 IELTS <4.0 Trung tâm (một tòa nhà hoặc địa điểm được sử dụng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể).
- The community center is a place where people gather for social events and activities.
- Trung tâm cộng đồng là nơi mọi người tập trung cho các sự kiện và hoạt động xã hội.
- The shopping center is a large building with many stores and restaurants for people to visit.
- Trung tâm mua sắm là một tòa nhà lớn với nhiều cửa hàng và nhà hàng cho mọi người ghé thăm.
placeholder
5. Trung tâm [nơi tập trung hoạt động, công việc cụ thể và được thực hiện một cách xuất sắc].
- The research center is known for conducting groundbreaking studies in the field of medicine.
- Trung tâm nghiên cứu này nổi tiếng với việc thực hiện các nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực y học.
- Our training center is renowned for its exceptional programs that develop top-notch athletes.
- Trung tâm đào tạo của chúng tôi nổi tiếng với các chương trình đặc biệt giúp phát triển các vận động viên hàng đầu.
placeholder
6. Trung tâm (điểm mà mọi người hướng sự chú ý của họ về phía).
- The speaker became the center of attention.
- Người phát biểu trở thành trung tâm của sự chú ý.
- The puppy was the center of the room's attention.
- Con chó con là trung tâm của sự chú ý trong phòng.
placeholder
7. Trung lập (một vị trí chính trị ở giữa, không thiên về cực tả hay cực hữu).
- Many voters prefer a center political party that promotes compromise and seeks common ground.
- Nhiều cử tri ưa chuộng một đảng chính trị ở vị trí trung tâm, ủng hộ sự thỏa hiệp và tìm kiếm điểm chung.
- The candidate's campaign focused on appealing to voters who identify with the center position.
- Chiến dịch của ứng cử viên tập trung vào việc thu hút cử tri nhận diện với vị trí trung tâm.
placeholder
8. Trung tâm (vị trí hoặc người chơi ở giữa sân, sảnh, v.v.).
- The basketball team's center scored the most points by dominating the middle of the court.
- Trung phong của đội bóng rổ ghi được nhiều điểm nhất bằng cách thống trị giữa sân.
- The soccer team's center controlled the game by strategically positioning themselves in the middle of the pitch.
- Trung vệ của đội bóng đá kiểm soát trận đấu bằng cách định vị chiến lược ở giữa sân.
placeholder
centerverb
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 trung tâm (được xác định là người hoặc vật xung quanh đó diễn ra nhiều hoạt động; làm cho ai đó/cái gì đó trở thành người hoặc vật trung tâm)
- The new shopping mall will center around a large fountain in the main courtyard.
- Trung tâm mua sắm mới sẽ tập trung vào một bể phun lớn ở sân chính.
- The teacher always tries to center her lessons around the needs and interests of her students.
- Giáo viên luôn cố gắng tập trung bài học của mình vào nhu cầu và sở thích của học sinh.
placeholder
2. trung tâm (diễn ra chủ yếu tại hoặc xung quanh nơi được đề cập)
- The party will center around the backyard, where we'll have games and a barbecue.
- Bữa tiệc sẽ tập trung xung quanh khu vườn sau, nơi chúng ta sẽ có trò chơi và barbecue.
- The discussion will center on the new project proposal during the meeting tomorrow.
- Cuộc thảo luận sẽ tập trung vào đề xuất dự án mới trong cuộc họp ngày mai.
placeholder
3. Trung tâm (di chuyển cái gì đó để nó ở giữa của cái khác)
- Please center the vase on the table so it looks balanced.
- Xin hãy đặt lọ hoa vào giữa bàn để trông cân đối.
- Can you center the text on the page for a neater appearance?
- Bạn có thể căn giữa văn bản trên trang để trông gọn gàng không?
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "center", việc hỏi "center nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.