CAREothers
1. Tổ chức CARE (một tổ chức từ thiện tư nhân của Mỹ).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

carenoun
1. a2 IELTS <4.0 Chăm sóc, quan tâm (quá trình chăm sóc, bảo vệ sức khỏe hoặc cung cấp những gì cần thiết cho ai/cái gì đó).
2. Chăm sóc, nuôi dưỡng trong cơ sở của cơ quan địa phương hoặc với một gia đình khác cho trẻ em không thể sống cùng với cha mẹ của mình.
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Sự chăm sóc, sự quan tâm (việc dành sự chú ý hoặc suy nghĩ cho điều gì đó mình đang làm để thực hiện tốt và tránh sai sót hoặc hư hại).
4. Lo lắng, phiền muộn (Cảm giác lo âu; điều gây ra vấn đề hoặc lo lắng).
careverb
1. a2 IELTS <4.0 quan trọng và đáng lo lắng
2. a2 IELTS <4.0 quan tâm (thích hoặc yêu ai đó và lo lắng về điều gì xảy ra với họ)
3. Chăm sóc (là việc cố gắng làm điều gì đó)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "CARE", việc hỏi "CARE nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.