Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

CARE nghĩa là gì trong tiếng Anh

CAREothers

1. Tổ chức CARE (một tổ chức từ thiện tư nhân của Mỹ).

  • CARE helps refugees rebuild their lives after war.
  • CARE giúp người tị nạn xây dựng lại cuộc sống sau chiến tranh.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

carenoun

1. a2 IELTS <4.0 Chăm sóc, quan tâm (quá trình chăm sóc, bảo vệ sức khỏe hoặc cung cấp những gì cần thiết cho ai/cái gì đó).

  • The nurse provided excellent care to the patient, ensuring their health and well-being.
  • Y tá đã cung cấp dịch vụ chăm sóc xuất sắc cho bệnh nhân, đảm bảo sức khỏe và phúc lợi của họ.
  • placeholder

2. Chăm sóc, nuôi dưỡng trong cơ sở của cơ quan địa phương hoặc với một gia đình khác cho trẻ em không thể sống cùng với cha mẹ của mình.

  • The local authority ensures that children in need of care are placed in suitable institutions.
  • Chính quyền địa phương đảm bảo rằng trẻ em cần được chăm sóc được đưa vào các cơ sở phù hợp.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Sự chăm sóc, sự quan tâm (việc dành sự chú ý hoặc suy nghĩ cho điều gì đó mình đang làm để thực hiện tốt và tránh sai sót hoặc hư hại).

  • She handled the fragile vase with great care, ensuring it wouldn't break during transportation.
  • Cô ấy cầm chiếc bình dễ vỡ với sự cẩn thận lớn, đảm bảo nó không bị vỡ trong quá trình vận chuyển.
  • placeholder

4. Lo lắng, phiền muộn (Cảm giác lo âu; điều gây ra vấn đề hoặc lo lắng).

  • She couldn't hide her care for her sick grandmother, constantly checking on her well-being.
  • Cô ấy không thể giấu được sự quan tâm của mình đối với bà ngoại đang bệnh, luôn kiểm tra xem bà ổn không.
  • placeholder

careverb

1. a2 IELTS <4.0 quan trọng và đáng lo lắng

  • I care about my family's well-being and always make sure they are safe.
  • Tôi quan tâm đến sức khỏe của gia đình và luôn đảm bảo họ an toàn.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 quan tâm (thích hoặc yêu ai đó và lo lắng về điều gì xảy ra với họ)

  • I care deeply for my family and always worry about their well-being.
  • Tôi quan tâm sâu sắc đến gia đình và luôn lo lắng cho sức khỏe của họ.
  • placeholder

3. Chăm sóc (là việc cố gắng làm điều gì đó)

  • I care about my friends, so I always make the effort to check in on them.
  • Tôi quan tâm đến bạn bè của mình, vì vậy tôi luôn cố gắng để kiểm tra tình hình của họ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "CARE", việc hỏi "CARE nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.