Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

capital nghĩa là gì trong tiếng Anh

capitalnoun

1. a1 IELTS <4.0 Thủ đô (Thành phố quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, nơi chính phủ hoạt động từ đó).

  • London is the capital of England, where the British government carries out its operations.
  • London là thủ đô của Anh, nơi chính phủ Anh thực hiện các hoạt động của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Chữ hoa (Chữ cái được viết ở dạng lớn, dùng để bắt đầu câu hoặc tên riêng).

  • The word 'Apple' starts with a capital.
  • Từ 'Apple' bắt đầu bằng chữ in hoa.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vốn [Tiền hoặc tài sản mà một doanh nghiệp hoặc cá nhân sở hữu và có thể được đầu tư hoặc sử dụng để khởi nghiệp].

  • The entrepreneur used her personal capital to fund the startup and purchase necessary equipment.
  • Doanh nhân đã sử dụng vốn cá nhân của mình để tài trợ cho công ty khởi nghiệp và mua sắm thiết bị cần thiết.
  • placeholder

4. Vốn : Số tiền được đầu tư hoặc sử dụng để khởi nghiệp một doanh nghiệp.

  • The entrepreneur used her personal capital to fund the launch of her new clothing store.
  • Người khởi nghiệp đã sử dụng tiền tiết kiệm của mình làm vốn để mở cửa hàng bánh của riêng mình.
  • placeholder

5. Vốn - Tiền hoặc tài sản được sử dụng để đầu tư vào kinh doanh hoặc công việc kinh doanh.

  • The capital invested in the tech startup hoped for quick growth.
  • Vốn đầu tư vào công ty khởi nghiệp công nghệ hy vọng sẽ phát triển nhanh chóng.
  • placeholder

6. Vốn (Tài nguyên giá trị của một loại cụ thể).

  • Human capital, such as knowledge and skills, is crucial for a successful career.
  • Vốn con người, như kiến thức và kỹ năng, là rất quan trọng cho sự nghiệp thành công.
  • placeholder

7. Đầu cột (phần trên cùng của cột). (Tiền hoặc tài sản được sử dụng để đầu tư vào một doanh nghiệp hoặc dự án với mục đích sinh lời).

  • The ornate capital sat atop the ancient column.
  • Phần mũ cột được trang trí công phu nằm trên đỉnh cột trụ cổ kính.
  • placeholder

capitalnoun

1. thủ đô (thành phố quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, nơi chính phủ hoạt động từ)

  • Paris is the capital of France.
  • Paris là thủ đô của Pháp.
  • placeholder

2. Chữ in hoa (là một chữ cái có hình dạng và kích thước được sử dụng ở đầu câu hoặc tên)

  • Always remember to use a capital letter at the beginning of a sentence.
  • Luôn nhớ sử dụng chữ in hoa ở đầu câu.
  • placeholder

3. vốn (tài sản hoặc tài sản mà một doanh nghiệp hoặc một người sở hữu và có thể đầu tư hoặc sử dụng để khởi đầu một doanh nghiệp)

  • The company used its capital to expand its operations and open a new store.
  • Công ty đã sử dụng vốn của mình để mở rộng hoạt động và mở cửa hàng mới.
  • placeholder

4. vốn (một số tiền được đầu tư hoặc được sử dụng để khởi đầu một doanh nghiệp)

  • The entrepreneur used her savings as capital to start her own bakery.
  • Doanh nhân đã sử dụng tiền tiết kiệm của mình làm vốn để mở cửa hàng bánh của riêng cô.
  • placeholder

5. vốn (nhóm người sử dụng tiền để khởi đầu doanh nghiệp)

  • The capital invested heavily in new technologies.
  • Giới tư bản đầu tư mạnh vào các công nghệ mới.
  • placeholder

6. vốn (một nguồn tài nguyên quý giá của một loại cụ thể)

  • Human capital, such as knowledge and skills, is essential for a company's success.
  • Vốn con người, như kiến thức và kỹ năng, là yếu tố quan trọng cho sự thành công của một công ty.
  • placeholder

7. đỉnh cột (phần trên cùng của cột)

  • The capital of the column was intricately carved with ornate designs.
  • Phần đỉnh của cột được khắc tinh xảo với các mẫu trang trí hoa văn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "capital", việc hỏi "capital nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.