Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

cap nghĩa là gì trong tiếng Anh

capnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Mũ lưỡi trai (Loại mũ mềm, phẳng, có phần vành cứng uốn cong ở phía trước, thường được nam giới và bé trai đội, đôi khi là một phần của trang phục đồng phục).

  • The baseball team wore matching caps with their team logo embroidered on the front.
  • Đội bóng chày mặc những chiếc mũ lưỡi trai giống nhau với logo của đội được thêu ở phía trước.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mũ lưỡi trai (Một loại mũ mềm ôm sát đầu, thường được đeo cho một mục đích cụ thể).

  • I wore a cap to protect my head from the sun while playing tennis.
  • Tôi đội mũ lưỡi trai để bảo vệ đầu khỏi ánh nắng mặt trời khi chơi tennis.
  • placeholder

3. Mũ (một loại mũ mềm có phần đỉnh phẳng, vuông, thường được giáo viên và sinh viên đại học đội trong các buổi lễ trang trọng).

  • The professor proudly wore his academic cap during the graduation ceremony.
  • Giáo sư đã đội một chiếc mũ đen trong lễ tốt nghiệp.
  • placeholder

4. Nón (một loại mũ); Chụp (động từ chỉ hành động đặt hoặc phủ lên trên).

  • Sarah received her first cap when she was selected to play for the national soccer team.
  • Sarah nhận được chiếc mũ đầu tiên khi cô được chọn vào đội tuyển bóng đá quốc gia.
  • placeholder

5. Nắp (phần che, bảo vệ phần đầu của bút, chai, lọ, v.v.).

  • I lost the cap of my water bottle, and now it keeps leaking everywhere.
  • Tôi đã làm mất nắp chai nước của mình, và giờ nó cứ bị rò rỉ khắp nơi.
  • placeholder

6. Nắp (đậy, che đồ vật); Mũi (phần đầu của cái gì đó); Dấu (dấu hiệu, biểu tượng); Chốt (điểm cuối, kết thúc).

  • The dentist recommended a cap to protect my chipped tooth from further damage.
  • Nha sĩ khuyến nghị đeo một nắp cho răng bị vỡ của tôi.
  • placeholder

7. Đỉnh núi, ngọn sóng (phần trên cùng). [mức độ, bậc, trình độ].

  • Snow formed the cap of the distant mountain.
  • Tuyết phủ trên đỉnh núi xa, tạo thành một lớp mũ.
  • placeholder

8. Trần : giới hạn trên về số tiền có thể chi tiêu hoặc vay mượn bởi một tổ chức cụ thể hoặc trong một tình huống cụ thể.

  • The government has set a cap on the amount of student loans that can be borrowed.
  • Công ty đã đặt một mức giới hạn cho các chi phí đi lại của nhân viên để kiểm soát chi phí.
  • placeholder

9. Nắp (vật dùng để đậy, che một vật gì đó).

  • The child eagerly loaded the toy gun with a cap to create a loud popping sound.
  • Đứa trẻ háo hức bỏ một viên đạn giấy vào súng đồ chơi để tạo ra tiếng nổ lớn.
  • placeholder

10. Nắp đậy (thiết bị cao su hoặc nhựa mà phụ nữ đặt trong âm đạo trước khi quan hệ tình dục để ngăn tinh trùng vào tử cung và ngăn ngừa thai nghén).

  • She decided to use a cap for birth control.
  • Cô ấy quyết định sử dụng nắp để tránh thai.
  • placeholder

capnoun

1. Chính sách nông nghiệp chung (của Liên minh châu Âu)

  • The CAP supports farmers across Europe.
  • CAP hỗ trợ nông dân trên khắp châu Âu.
  • placeholder

capverb

1. nắp (để che phủ phần đỉnh hoặc cuối của một cái gì đó)

  • Please cap the bottle tightly to prevent any spills.
  • Hãy đậy nắp chai chặt để tránh đổ.
  • placeholder

2. giới hạn (hành động hạn chế số tiền có thể chi trả hoặc sử dụng cho một điều gì đó)

  • The government decided to cap the price of prescription drugs to make them more affordable for everyone.
  • Chính phủ quyết định hạn chế giá của thuốc kê đơn để làm cho chúng trở nên phải chăng hơn đối với mọi người.
  • placeholder

3. Nói hoặc làm điều gì đó hài hước, ấn tượng hơn so với điều đã được nói hoặc làm trước đó.

  • After John told his joke, Sarah tried to cap it with an even funnier one.
  • Sau khi John kể câu chuyện hài, Sarah cố gắng nói một câu chuyện hài hơn.
  • placeholder

4. Bọc răng (lớp vỏ nhân tạo bao phủ răng để bảo vệ hoặc làm đẹp). (lớp phủ giả trên răng để bảo vệ hoặc làm cho răng trở nên đẹp hơn)

  • The dentist will cap my chipped tooth today.
  • Hôm nay nha sĩ sẽ bọc răng sứt của tôi.
  • placeholder

5. được chọn vào đội tuyển quốc gia để thi đấu (lựa chọn một cầu thủ vào đội tuyển quốc gia để tham gia thi đấu)

  • The coach decided to cap the young player for the upcoming international match.
  • Huấn luyện viên quyết định chọn cầu thủ trẻ này vào đội tuyển quốc gia cho trận đấu quốc tế sắp tới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "cap", việc hỏi "cap nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.