Định nghĩa
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

bump nghĩa là gì trong tiếng Anh

bumpnoun

1. Tiếng "bịch", "đùng" (ám chỉ âm thanh phát ra khi va chạm vào bề mặt cứng).

  • I heard a sudden bump from the kitchen and rushed to see what had fallen.
  • Tôi nghe thấy một tiếng "bịch" bất ngờ từ nhà bếp và vội vàng chạy đến xem cái gì đã rơi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cục (một sưng trên cơ thể, thường do va đập)

  • She had a bump on her forehead after accidentally hitting it on the door.
  • Cô ấy có một cục trên trán sau khi va đầu vào cửa tình cờ.
  • placeholder

3. bụng bầu (hình dáng tròn của bụng phụ nữ khi mang thai)

  • She proudly displayed her baby bump, glowing with anticipation of her new arrival.
  • Cô ấy tự hào khoe bụng bầu, rạng rỡ trong sự chờ đợi của đứa con mới sắp đến.
  • placeholder

4. Gò (một phần của bề mặt phẳng không đều, nhưng cao hơn phần còn lại)

  • I tripped over a bump in the sidewalk and scraped my knee.
  • Tôi vấp phải một gờ trên vỉa hè và bị trầy đầu gối.
  • placeholder

5. va đụng (một tai nạn nhẹ khi xe của bạn va vào cái gì đó)

  • I felt a bump when I accidentally hit the curb while parking.
  • Tôi cảm thấy một cú va khi tôi vô tình đâm vào lề đường khi đỗ xe.
  • placeholder

6. tung hê (nhấc bổng và thả xuống đất theo số tuổi). (hành động nâng một đứa trẻ lên trên không và sau đó đặt xuống đất, một lần cho mỗi tuổi của họ).

  • For his tenth birthday, he got ten bumps.
  • Vào sinh nhật lần thứ mười, thằng bé được tung hứng mười lần.
  • placeholder

bumpverb

1. Va chạm (đụng vào ai/cái gì một cách tình cờ).

  • I didn't see him and I bumped him.
  • Tôi không nhìn thấy anh ta và tôi đã va vào anh ta.
  • placeholder

2. Va chạm, Đụng (Khi một phần cơ thể hoặc vật gì đó va vào hoặc đập vào một vật khác).

  • Be careful not to bump your head on the low ceiling when entering the attic.
  • Hãy cẩn thận để không va đầu vào trần nhà thấp khi vào gác xép.
  • placeholder

3. Va chạm, Lồi lên (Di chuyển qua bề mặt gồ ghề).

  • The car bumped along the dirt road, jostling the passengers inside.
  • Chiếc xe hơi lăn bánh trên con đường đất, làm cho hành khách bên trong bị xóc nảy.
  • placeholder

4. Chuyển chỗ, loại bỏ khỏi nhóm (di chuyển ai đó từ nhóm hoặc vị trí này sang nhóm hoặc vị trí khác; loại bỏ ai đó khỏi nhóm).

  • The manager decided to bump John from the sales team and transfer him to customer service.
  • Người quản lý quyết định chuyển tôi sang một bộ phận khác để có thêm kinh nghiệm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bump", việc hỏi "bump nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.