Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

buff nghĩa là gì trong tiếng Anh

buffadjective

1. màu vàng nhạt nâu hồng

  • The walls of the living room were painted in a warm buff color.
  • Bức tường phòng khách được sơn màu vàng nâu ấm áp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. cơ bắp lớn và hấp dẫn, có vóc dáng săn chắc và cuốn hút.

  • He spends hours at the gym every day to maintain his buff physique.
  • Anh ấy dành hàng giờ tại phòng tập mỗi ngày để duy trì thân hình cơ bắp.
  • placeholder

buffnoun

1. Người đam mê và hiểu biết sâu rộng về một lĩnh vực hoặc sở thích cụ thể.

  • My friend is a history buff and can tell you all about ancient civilizations.
  • Bạn tôi là một người đam mê lịch sử và có thể kể cho bạn nghe về tất cả các nền văn minh cổ đại.
  • placeholder

2. Màu da bò (một màu vàng nhạt pha nâu).

  • She painted her bedroom walls in a warm buff shade to create a cozy atmosphere.
  • Cô ấy đã sơn tường phòng ngủ bằng một sắc thái màu be ấm áp để tạo ra một không gian ấm cúng.
  • placeholder

3. tăng cường (tăng sức mạnh hoặc hiệu quả).

  • The new update gave my favorite video game character a significant buff, making him stronger than ever.
  • Bản cập nhật mới đã tăng sức mạnh đáng kể cho nhân vật yêu thích của tôi trong trò chơi điện tử, khiến anh ta mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
  • placeholder

buffverb

1. lau bóng (làm sáng bóng bằng khăn mềm)

  • I buffed my shoes to make them shine before the party.
  • Tôi đã đánh bóng giày của mình để làm cho chúng sáng bóng trước buổi tiệc.
  • placeholder

2. Tăng sức mạnh (tăng cường sức mạnh của một nhân vật, vũ khí, v.v.)

  • The developers decided to buff the main character's health to make the game more balanced.
  • Các nhà phát triển quyết định tăng sức khỏe của nhân vật chính để làm cho trò chơi cân bằng hơn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "buff", việc hỏi "buff nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.