Định nghĩa

bubble bath nghĩa là gì trong tiếng Anh

bubble bathnoun

1. Bồn tắm bong bóng (Chất lỏng xà phòng có mùi thơm dễ chịu và tạo ra nhiều bong bóng khi được thêm vào nước tắm).

  • I love taking a relaxing bubble bath after a long day, surrounded by the sweet scent of soap.
  • Tôi thích tắm bong bóng thư giãn sau một ngày dài, bao quanh bởi mùi thơm ngọt ngào của xà phòng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bồn tắm bong bóng (Một loại bồn tắm có chứa nước và chất tạo bọt tạo ra bong bóng).

  • My mom loves to relax in a bubble bath, filling the tub with fragrant bubble bath liquid.
  • Mẹ tôi thích thư giãn trong bồn tắm bong bóng, lấp đầy bồn với chất lỏng tạo bọt thơm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bubble bath", việc hỏi "bubble bath nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.