bubblenoun
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bong bóng (một quả cầu khí nằm trong chất lỏng hoặc chất rắn như thủy tinh).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bong bóng (một quả cầu tròn chứa không khí, được tạo ra từ xà phòng và nước).
3. Bong bóng - Một lượng nhỏ cảm xúc mà ai đó muốn biểu đạt.
4. Bong bóng [tình trạng tốt hoặc may mắn nhưng không kéo dài].
5. Bong bóng (một nhóm nhỏ người mà bạn được phép có tiếp xúc vật lý khi cần thiết phải giữ khoảng cách xã hội).
bubbleverb
1. bong bóng (hình thành bọt)
2. Sủi (âm thanh phát ra khi có khí bên trong chất lỏng)
3. bong bóng (đầy cảm xúc)
4. Cảm giác mạnh mẽ hoặc hiện diện trong một tình huống.
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bubble", việc hỏi "bubble nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.