broadadjective
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Rộng (được hiểu là có chiều ngang lớn).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Rộng (được sử dụng sau một phép đo khoảng cách để chỉ độ rộng của thứ gì đó).
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Rộng lớn (bao hàm nhiều loại người hoặc vật khác nhau).
4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 rộng lớn (khái quát, không chi tiết); chung chung (mô tả một cách không cụ thể).
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Rộng lớn (đề cập đến việc bao phủ một khu vực rộng lớn).
6. Rộng (có kích thước lớn từ bên này sang bên kia), Mênh mông (lớn lao, không giới hạn), Sâu rộng (ám chỉ sự hiểu biết sâu rộng hoặc tình cảm sâu đậm).
7. Rõ ràng, không tế nhị (Một cách diễn đạt hoặc ám chỉ một cách rất rõ ràng, dễ hiểu, đôi khi không tinh tế).
8. Thô tục, dung tục (nói về tình dục một cách hài hước).
broadnoun
1. Rộng, bề ngang lớn (mô tả kích thước hoặc phạm vi lớn từ bên này sang bên kia).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "broad", việc hỏi "broad nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.