Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

broad nghĩa là gì trong tiếng Anh

broadadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Rộng (được hiểu là có chiều ngang lớn).

  • The broad river flowed peacefully, its wide expanse reflecting the golden hues of the sunset.
  • Dòng sông rộng lớn chảy êm đềm, bề rộng của nó phản chiếu những ánh sáng vàng của hoàng hôn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Rộng (được sử dụng sau một phép đo khoảng cách để chỉ độ rộng của thứ gì đó).

  • The river was 100 meters broad, stretching across the vast landscape.
  • Con sông rộng 100 mét, trải dài trên cảnh quan mênh mông.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Rộng lớn (bao hàm nhiều loại người hoặc vật khác nhau).

  • The museum's collection is incredibly broad, featuring artwork from various time periods and cultures.
  • Bộ sưu tập của bảo tàng rất đa dạng, trưng bày các tác phẩm nghệ thuật từ nhiều thời kỳ và nền văn hóa khác nhau.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 rộng lớn (khái quát, không chi tiết); chung chung (mô tả một cách không cụ thể).

  • The professor gave us a broad overview of the topic, without going into specific details.
  • Giáo sư đã đưa ra một cái nhìn tổng quan rộng lớn về chủ đề, mà không đi vào chi tiết cụ thể.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Rộng lớn (đề cập đến việc bao phủ một khu vực rộng lớn).

  • The broad river flowed through the valley, covering a wide area with its meandering path.
  • Dòng sông rộng lớn chảy qua thung lũng, bao phủ một khu vực rộng lớn với con đường uốn lượn của nó.
  • placeholder

6. Rộng (có kích thước lớn từ bên này sang bên kia), Mênh mông (lớn lao, không giới hạn), Sâu rộng (ám chỉ sự hiểu biết sâu rộng hoặc tình cảm sâu đậm).

  • Her broad accent revealed that she hailed from the southern region of the country.
  • Giọng nói rộng của cô ấy tiết lộ rằng cô ấy đến từ khu vực phía nam của đất nước.
  • placeholder

7. Rõ ràng, không tế nhị (Một cách diễn đạt hoặc ám chỉ một cách rất rõ ràng, dễ hiểu, đôi khi không tinh tế).

  • She dropped a broad hint about her favorite restaurant, hoping her friends would catch on.
  • Cô ấy đã gợi ý rõ ràng về nhà hàng yêu thích của mình, hy vọng bạn bè sẽ nhận ra.
  • placeholder

8. Thô tục, dung tục (nói về tình dục một cách hài hước).

  • The comedian told a broad joke about dating.
  • Diễn viên hài đã kể một câu đùa khá tục về chuyện hẹn hò.
  • placeholder

broadnoun

1. Rộng, bề ngang lớn (mô tả kích thước hoặc phạm vi lớn từ bên này sang bên kia).

  • The old guy at the bar kept talking about some 'broad' he met in the fifties.
  • Lão già ở quán bar cứ luyên thuyên mãi về một "con mụ" nào đó lão gặp từ những năm 50.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "broad", việc hỏi "broad nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.