Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

brightly nghĩa là gì trong tiếng Anh

brightlyadverb

1. Sáng chói, rực rỡ (với nhiều ánh sáng; với ánh sáng mạnh).

  • The sun shone brightly, illuminating the entire room with its warm and radiant light.
  • Mặt trời chiếu sáng chói lọi, làm sáng rực cả căn phòng bằng ánh sáng ấm áp và rực rỡ của nó.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sáng sủa, rực rỡ (với màu sắc mạnh mẽ và dễ nhìn).

  • The artist painted the flowers brightly.
  • Họa sĩ đã vẽ những bông hoa sặc sỡ.
  • placeholder

3. Sáng sủa, rực rỡ (một cách vui vẻ và sống động).

  • She smiled brightly at the good news.
  • Cô ấy mỉm cười tươi vui khi nghe tin vui.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "brightly", việc hỏi "brightly nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.