Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

break down nghĩa là gì trong tiếng Anh

break downphrasal verb

1. Hỏng, hư hỏng (dừng hoạt động do lỗi).

  • My car broke down on the way to work, so I had to call for a tow truck.
  • Xe của tôi hỏng giữa đường cao tốc, nên tôi phải gọi xe kéo.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hư hỏng (của một máy móc hoặc phương tiện) ngừng hoạt động vì lỗi

  • The car broke down on the highway.
  • Xe ô tô bị hỏng trên đường cao tốc.
  • placeholder

3. Sụp đổ, hỏng hóc (trở nên rất tệ).

  • After years of neglect, the old car finally broke down and refused to start.
  • Sau nhiều năm bị bỏ bê, chiếc xe cũ cuối cùng cũng hỏng và không thể khởi động.
  • placeholder

4. Sụp đổ, Khóc lóc (Mất kiểm soát cảm xúc và bắt đầu khóc).

  • After receiving the bad news, she couldn't hold back her emotions and broke down in tears.
  • Sau khi nhận được tin xấu, cô ấy không thể kìm nén cảm xúc và đã bật khóc.
  • placeholder

5. Phân tích (giải thích, chia nhỏ ra để nghiên cứu hoặc hiểu rõ hơn).

  • The teacher asked the students to break down the complex math problem into smaller steps.
  • Giáo viên yêu cầu học sinh phân tích bài toán phức tạp thành các bước nhỏ hơn.
  • placeholder

6. Phá hủy, đập vỡ (Làm cho cái gì đó sụp đổ, mở ra, v.v., bằng cách đánh mạnh vào nó).

  • The police had to break down the door.
  • Cảnh sát phải phá vỡ cánh cửa.
  • placeholder

7. Phá hủy, Giải quyết (làm cho một cảm xúc hoặc thái độ nào đó của ai đó biến mất hoặc bị phá hủy).

  • After the accident, she struggled to break down her fear of driving again.
  • Bác sĩ tâm lý đã giúp tôi phá vỡ nỗi sợ trước việc phải nói trước đám đông.
  • placeholder

8. Phân tích, Phân rã (Chia nhỏ một cái gì đó ra thành các bộ phận để phân tích hoặc làm cho việc đó trở nên dễ dàng hơn).

  • The teacher asked the students to break down the complex math problem into smaller steps.
  • Giáo viên yêu cầu học sinh phân tích bài toán phức tạp thành các bước nhỏ hơn.
  • placeholder

9. Phân hủy, Phân giải (Là quá trình làm cho một chất tách ra thành các phần hoặc thay đổi thành một dạng khác thông qua quá trình hóa học).

  • Bacteria break down organic matter.
  • Vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "break down", việc hỏi "break down nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.