Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

brave nghĩa là gì trong tiếng Anh

braveadjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Dũng cảm, Can đảm (sẵn sàng làm những việc khó khăn, nguy hiểm hoặc đau đớn; không sợ hãi).

  • The brave firefighter saved the child from the burning house.
  • Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu đứa trẻ khỏi ngôi nhà đang cháy.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Dũng cảm (yêu cầu hoặc thể hiện sự can đảm).

  • The brave firefighter saved the child from the burning house.
  • Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu đứa trẻ khỏi ngôi nhà đang cháy.
  • placeholder

3. Dũng cảm, Can đảm (Hành động không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc khó khăn).

  • The brave new design of the building impressed everyone.
  • Thiết kế mới mẻ và dũng cảm của tòa nhà đã gây ấn tượng cho mọi người.
  • placeholder

braveverb

1. Dũng cảm, Can đảm (Là việc đối mặt và vượt qua những khó khăn, nguy hiểm hoặc sự sợ hãi để đạt được mục tiêu hoặc bảo vệ lý tưởng).

  • She braved the storm to rescue her stranded puppy.
  • Cô ấy đã vượt qua cơn bão để cứu chú cún bị mắc kẹt.
  • placeholder

2. Dũng cảm (đương đầu với một cái gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu để đạt được mục tiêu)

  • She bravely faced her fear of public speaking to deliver a powerful presentation.
  • Cô ấy dũng cảm đối diện với nỗi sợ hãi trước công chúng để thuyết trình mạnh mẽ.
  • placeholder

bravenoun

1. Những người dũng cảm (những người có lòng dũng cảm)

  • The brave rushed into the burning building to save the trapped residents.
  • Những người dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu những cư dân bị mắc kẹt.
  • placeholder

2. người lính bản địa Bắc Mỹ

  • The brave prepared for battle.
  • Các chiến binh dũng cảm chuẩn bị cho trận chiến.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "brave", việc hỏi "brave nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.