Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

brass nghĩa là gì trong tiếng Anh

brassnoun

1. Đồng thau (Hợp kim của đồng và kẽm, có màu vàng sáng).

  • The antique shop displayed a beautiful brass lamp from the 19th century.
  • Cửa hàng đồ cổ trưng bày một chiếc đèn bằng đồng thau đẹp từ thế kỷ 19.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Đồng (kim loại hợp kim của đồng và kẽm); kèn đồng (nhạc cụ làm từ kim loại như kèn trumpet hay kèn Pháp).

  • The brass section added a powerful sound to the orchestra.
  • Bộ phận kèn đồng đã tạo thêm âm thanh mạnh mẽ cho dàn nhạc.
  • placeholder

3. Đồng thau (một hợp kim của đồng và kẽm, thường được sử dụng để trang trí hoặc làm vật dụng).

  • The horse's harness gleamed with polished brass.
  • Dây đai của ngựa lấp lánh với đồ đồng được đánh bóng.
  • placeholder

4. Biển đồng (Một tấm bằng đồng được gắn trên tường hoặc sàn nhà thờ để tưởng nhớ người đã khuất, thường khắc chữ hoặc hình ảnh).

  • The church floor held a brass memorializing a knight.
  • Sàn nhà thờ có một tấm đồng để tưởng nhớ một hiệp sĩ.
  • placeholder

5. Giới lãnh đạo, cấp cao (những người giữ các vị trí quan trọng nhất trong một công ty, tổ chức, v.v.).

  • The brass at the company decided to implement a new policy.
  • Ban lãnh đạo của công ty quyết định thực hiện một chính sách mới.
  • placeholder

6. Brass, when defined as money, translates to "tiền" in Vietnamese.

  • He saved all his brass to buy a new bike.
  • Anh ấy đã tiết kiệm tất cả tiền của mình để mua một chiếc xe đạp mới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "brass", việc hỏi "brass nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.