Định nghĩa

braid nghĩa là gì trong tiếng Anh

braidnoun

1. Dây bện hoặc dây tết (Loại dây mảnh, thường được dùng để trang trí đồ nội thất và đồng phục quân đội).

  • The soldier's uniform had gold braid.
  • Bộ đồ lính của người lính có dây vàng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bím tóc, tết tóc (một phần tóc dài được chia thành ba phần và xoắn lại với nhau).

  • She wore a beautiful braid adorned with flowers, cascading down her back.
  • Cô ấy đeo một chiếc bím tóc đẹp được trang trí bằng hoa, rủ xuống lưng.
  • placeholder

braidverb

1. Bím tóc, tết tóc (cách làm để kết hợp ba hoặc nhiều sợi tóc, dây, v.v. vào nhau tạo thành một sợi dài).

  • She loves to braid her daughter's hair into a beautiful and intricate style for special occasions.
  • Cô ấy thích bện tóc con gái mình thành kiểu dáng đẹp và phức tạp cho những dịp đặc biệt.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "braid", việc hỏi "braid nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.