Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

brace nghĩa là gì trong tiếng Anh

bracenoun

1. Nẹp, Giá đỡ (Thiết bị dùng để giữ các vật lại với nhau hoặc hỗ trợ, giữ chúng ở vị trí cố định).

  • The construction worker used a metal brace to hold the wooden beams in place.
  • Người công nhân xây dựng đã sử dụng một giá đỡ bằng kim loại để giữ các dầm gỗ cố định.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. niềng răng (Thiết bị kim loại mà người ta, đặc biệt là trẻ em, đeo bên trong miệng để giúp răng mọc thẳng).

  • My little sister got braces to fix her crooked teeth and help them grow straight.
  • Em gái tôi đã đeo niềng răng để chỉnh sửa những chiếc răng lệch lạc và giúp chúng mọc thẳng.
  • placeholder

3. Dây đeo quần (Dùng để giữ quần không bị tuột, có thể làm từ vải, da, được gắn vào phần trên của quần ở phía trước và sau, sau đó đeo qua vai).

  • He wore a pair of braces to keep his pants from falling down throughout the day.
  • Anh ấy đeo một đôi dây đeo để giữ quần không bị tuột xuống suốt cả ngày.
  • placeholder

4. Nẹp (một loại hỗ trợ kim loại cho chân yếu hoặc bị thương).

  • The doctor recommended wearing a brace to support her weak ankle after the injury.
  • Bác sĩ khuyên nên đeo nẹp để hỗ trợ cổ chân yếu sau chấn thương.
  • placeholder

5. Ngoặc nhọn (Dấu được sử dụng để đánh dấu một khối lệnh hoặc các phần tử liên quan trong văn bản hoặc mã lập trình).

  • The programmer used a brace to indicate the start and end of a code block.
  • Lập trình viên đã sử dụng một cặp ngoặc nhọn để chỉ ra điểm bắt đầu và kết thúc của một khối mã.
  • placeholder

6. Cặp, đôi (một cặp hoặc đôi vật, đặc biệt là trong săn bắn).

  • The hunter proudly displayed his brace of pheasants, a result of a successful day in the field.
  • Người săn tự hào trưng bày cặp gà lôi của mình, kết quả của một ngày săn bắn thành công.
  • placeholder

braceverb

1. Chuẩn bị (sẵn sàng cho một điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu sắp xảy ra)

  • I need to brace myself for the long day ahead at work.
  • Tôi cần chuẩn bị tinh thần cho một ngày làm việc dài dằng trước mắt.
  • placeholder

2. đỡ (đặt cơ thể hoặc một phần cơ thể mạnh mẽ vào cái gì đó để ngăn mình từ việc ngã)

  • She braced herself against the wall to avoid slipping on the wet floor.
  • Cô ấy chống mình vào tường để tránh trượt trên sàn ướt.
  • placeholder

3. Chuẩn bị sẵn sàng hoặc căng cơ trước khi làm việc vất vả về mặt vật lý.

  • Before lifting the heavy box, he braced his back to prevent injury.
  • Trước khi nâng hộp nặng, anh ấy đã căng lưng để tránh chấn thương.
  • placeholder

4. 1. Ủng hộ, củng cố (hành động làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn hoặc vững chắc hơn bằng cách hỗ trợ)

  • The construction workers used metal beams to brace the walls of the building.
  • Các công nhân xây dựng đã sử dụng thanh thép để chống đỡ tường của tòa nhà.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "brace", việc hỏi "brace nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.