Định nghĩa

botch nghĩa là gì trong tiếng Anh

botchnoun

1. IELTS 5.5 - 6.5 Làm hỏng, làm ẩu (Công việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện một cách tồi tệ hoặc không đạt yêu cầu).

  • The contractor's botch of the kitchen renovation left us with crooked cabinets and leaky pipes.
  • Việc thi công ẩu tả của nhà thầu trong quá trình sửa bếp đã khiến chúng tôi phải chịu đựng tủ bếp xiêu vẹo và đường ống rò rỉ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

botchverb

1. IELTS 5.5 - 6.5 Làm hỏng, làm sai (thực hiện một cách tồi tệ, không đạt yêu cầu).

  • He tried to fix the leaky faucet, but ended up botching it and making it worse.
  • Tôi đã cố sửa chữa vòi nước rò rỉ, nhưng kết quả là tôi đã làm hỏng nó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "botch", việc hỏi "botch nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.