Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

book nghĩa là gì trong tiếng Anh

bookverb

1. a2 IELTS <4.0 Đặt (sắp xếp hoặc mua vé trước cho một ngày cụ thể trong tương lai)

  • I need to book a hotel room for our vacation next month.
  • Tôi cần đặt phòng khách sạn cho chuyến du lịch của chúng ta vào tháng sau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Đặt chỗ (sắp xếp cho ai đó có một chỗ ngồi trên máy bay, v.v.)

  • I need to book a flight to New York for my business trip.
  • Tôi cần đặt vé máy bay đi New York cho chuyến công tác của mình.
  • placeholder

3. Đặt lịch biểu (sắp xếp cho một ca sĩ, v.v. biểu diễn vào một ngày cụ thể)

  • We need to book a band for the wedding reception.
  • Chúng ta cần đặt một ban nhạc cho tiệc cưới.
  • placeholder

4. Ghi danh, ghi lại thông tin (ghi tên và địa chỉ của ai đó vì họ đã phạm tội hoặc vi phạm).

  • The officer had to book him for shoplifting.
  • Cảnh sát phải ghi lại thông tin của anh ta vì đã ăn cắp hàng hóa.
  • placeholder

5. Ghi tên, ghi phạt (ghi vào sổ sách chính thức tên của một người chơi đã vi phạm luật chơi).

  • The referee decided to book the player for a late tackle.
  • Trọng tài quyết định thẻ phạt cho cầu thủ vì pha vào bóng muộn.
  • placeholder

booknoun

1. a1 IELTS <4.0 Sách (một tập hợp các trang in được cố định bên trong bìa sao cho bạn có thể lật qua và đọc chúng).

  • I love the smell of a new book as I turn its crisp pages.
  • Tôi yêu mùi của một cuốn sách mới khi lật từng trang giấy mịn.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Sách (tác phẩm viết được xuất bản dưới hình thức in ấn hoặc điện tử).

  • I love reading a good book before bed, whether it's a paperback or an e-book.
  • Tôi thích đọc một cuốn sách hay trước khi đi ngủ, dù đó là sách bìa mềm hay sách điện tử.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Sổ tay, sổ ghi chú (một tập hợp các tờ giấy được ghim hoặc dán lại với nhau bên trong một bìa và được sử dụng để viết vào).

  • I write my thoughts in a book.
  • Tôi viết suy nghĩ của mình vào một cuốn sách.
  • placeholder

4. IELTS 4.0 - 5.0 Một tập hợp các vật được đóng lại như một cuốn sách (một tập hợp các tờ giấy được đóng lại với nhau).

  • I found a book on the shelf, its pages neatly fastened together with a sturdy binding.
  • Tôi tìm thấy một cuốn sách trên kệ, các trang của nó được đóng cẩn thận với một gáy sách chắc chắn.
  • placeholder

5. IELTS 4.0 - 5.0 Sổ sách, sổ kế toán (Các bản ghi chép về tình hình tài chính của một doanh nghiệp).

  • The accountant meticulously updated the book.
  • Kế toán viên cẩn thận cập nhật sổ sách.
  • placeholder

6. IELTS 4.0 - 5.0 Một phần của một tác phẩm viết lớn (một phần của một tác phẩm viết lớn).

  • I enjoyed the first book of the series.
  • Tôi thích cuốn sách đầu tiên của bộ truyện.
  • placeholder

7. IELTS 4.0 - 5.0 Sổ cá cược (Một hồ sơ ghi chép các cuộc đặt cược về việc liệu điều gì sẽ xảy ra, ai sẽ thắng cuộc đua, v.v.).

  • I keep a book of all the bets I've made on horse races throughout the year.
  • Tôi giữ một cuốn sổ của tất cả các cuộc đặt cược mà tôi đã thực hiện trong các cuộc đua ngựa suốt năm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "book", việc hỏi "book nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.