Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

bond nghĩa là gì trong tiếng Anh

bondnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Mối liên kết, mối quan hệ (Một cái gì đó tạo nên sự kết nối giữa người với người hoặc giữa các nhóm, như cảm giác tình bạn hoặc ý tưởng và trải nghiệm chung).

  • The strong bond between siblings was evident in their unwavering support for each other.
  • Mối liên kết chặt chẽ giữa các anh chị em được thể hiện qua sự ủng hộ không dao động của họ dành cho nhau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 5.5 - 6.5 Trái phiếu (Một loại giấy tờ có giá, là hợp đồng vay mượn tiền giữa người phát hành và người mua trái phiếu, trong đó người phát hành cam kết trả lãi và gốc theo điều kiện đã thỏa thuận).

  • I invested in government bonds, which means they will pay me interest on the money I lent.
  • Tôi đã đầu tư vào trái phiếu chính phủ, điều này có nghĩa là họ sẽ trả lãi cho tôi trên số tiền tôi đã cho vay.
  • placeholder

3. IELTS 5.5 - 6.5 Tiền bảo lãnh (một loại chứng khoán cho vay, người mua trái phiếu cho vay tiền cho người phát hành trái phiếu), Bảo lãnh (sự đảm bảo tài chính hoặc cam kết).

  • The judge set a high bond for the accused, requiring a substantial sum of money for release.
  • Thẩm phán đã ấn định mức tiền bảo lãnh cao cho bị cáo, yêu cầu một khoản tiền đáng kể để được tại ngoại.
  • placeholder

4. IELTS 5.5 - 6.5 Thỏa thuận pháp lý liên quan đến việc cho vay tiền để mua nhà (Một loại giấy tờ có giá, chứng nhận khoản vay dài hạn mà người phát hành cam kết trả lãi và hoàn vốn cho người giữ trái phiếu).

  • I applied for a bond at the bank to secure a loan for purchasing my dream home.
  • Để mua ngôi nhà mơ ước, họ đã ký một hợp đồng vay thế chấp với ngân hàng.
  • placeholder

5. IELTS 5.5 - 6.5 Ràng buộc, xiềng xích (Những thứ ngăn cản bạn tự do làm những gì bạn muốn).

  • The prisoner struggled to break free from the strong bonds that held him captive.
  • Tù nhân cố gắng giải thoát khỏi sợi dây buộc chặt quanh cổ tay.
  • placeholder

6. IELTS 5.5 - 6.5 Hợp đồng (Một loại giấy tờ có giá, chứng nhận khoản vay mà người phát hành trái phiếu cam kết trả lại vốn gốc cùng lãi suất cho người giữ trái phiếu).

  • The company issued a bond to raise capital.
  • Công ty phát hành trái phiếu để huy động vốn.
  • placeholder

7. IELTS 5.5 - 6.5 Mối liên kết, sự ràng buộc (Cách mà hai thứ được kết nối lại với nhau).

  • The strong bond between the bricks makes a sturdy wall.
  • Mối liên kết mạnh mẽ giữa các viên gạch tạo nên một bức tường chắc chắn.
  • placeholder

8. IELTS 5.5 - 6.5 Liên kết hoá học (Sự kết nối giữa các nguyên tử trong một hợp chất hóa học.)

  • The bond between hydrogen and oxygen atoms forms water, a vital compound for life.
  • Liên kết giữa các nguyên tử hydro và oxy tạo thành nước, một hợp chất thiết yếu cho sự sống.
  • placeholder

bondverb

1. Gắn kết, liên kết

  • The glue was used to bond the broken pieces of the vase.
  • Keo đã được sử dụng để liên kết các mảnh vỡ của bình hoa.
  • placeholder

2. Tạo mối quan hệ, kết nối (một mối quan hệ tin cậy được xây dựng hoặc tạo ra với ai đó).

  • Over time, they managed to bond over their shared love of music.
  • Theo thời gian, họ đã tạo mối quan hệ qua sự chia sẻ tình yêu chung đối với âm nhạc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bond", việc hỏi "bond nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.