Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

blow nghĩa là gì trong tiếng Anh

blowexclamation

1. Tiếc quá! Tôi hoàn toàn quên mất nó.

  • Blow! I left my keys at home again.
  • Chết tiệt! Tôi lại để chìa khóa ở nhà.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

blownoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 đánh (một cú đánh mạnh bằng tay, vũ khí, v.v.)

  • The boxer delivered a powerful blow to his opponent's jaw.
  • Võ sĩ đánh mạnh một cú blow vào hàm của đối thủ.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 cú sốc (một sự kiện đột ngột gây tổn thương hoặc làm tổn thương ai đó/cái gì, khiến cho những người bị ảnh hưởng cảm thấy buồn và thất vọng)

  • The news of the factory closing was a blow to the entire town.
  • Tin tức về việc nhà máy đóng cửa là một cú sốc đối với toàn bộ thị trấn.
  • placeholder

3. thổi (hành động thổi)

  • The blow from the wind knocked over the vase.
  • Cú gió đánh đổ lọ hoa.
  • placeholder

4. gây sốc; gây hại nặng

  • The news of the accident was a blow to the entire community.
  • Tin tức về vụ tai nạn là một cú sốc đối với cả cộng đồng.
  • placeholder

5. đánh (đánh vào ai đó/cái gì)

  • The boxer delivered a powerful blow to his opponent's jaw.
  • Võ sĩ đánh mạnh một cú đấm vào hàm của đối thủ.
  • placeholder

blowverb

1. a2 IELTS <4.0 Thổi (phát ra hơi từ miệng).

  • I blow bubbles with my gum.
  • Tôi thổi bong bóng với kẹo cao su.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Gió thổi (khi gió hoặc dòng khí đang di chuyển).

  • The leaves rustled as the wind began to blow gently through the trees.
  • Gió sẽ thổi qua cây, làm cho chúng lay nhẹ nhàng.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thổi (để chỉ hành động của gió, hơi thở của ai đó, v.v.; di chuyển một vật theo cách này).

  • The leaves blow in the wind, creating a beautiful dance of colors in the autumn.
  • Lá cây bay trong gió, tạo nên một điệu múa sắc màu tuyệt đẹp vào mùa thu.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thổi : Khi bạn thổi vào còi, nhạc cụ, v.v., hoặc khi còi, v.v., phát ra âm thanh do bạn thổi vào.

  • She blew into the trumpet, and a beautiful melody filled the room.
  • Cô ấy thổi vào kèn trumpet, và một giai điệu tuyệt đẹp vang lên khắp căn phòng.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thổi (thực hiện hành động đẩy không khí mạnh mẽ qua mũi vào khăn giấy hoặc khăn tay).

  • Whenever I have a cold, I blow my nose into a tissue to clear it.
  • Khi tôi bị cảm, tôi thường thổi mũi vào khăn giấy để làm sạch nó.
  • placeholder

6. IELTS 5.5 - 6.5 Thổi (to blow air through the mouth), Hôn gió (to send a kiss by blowing).

  • She blew a kiss to her boyfriend as he boarded the train, waving goodbye with a smile.
  • Cô ấy thổi một nụ hôn về phía bạn trai khi anh lên tàu, vẫy tay chào từ biệt với nụ cười.
  • placeholder

7. IELTS 5.5 - 6.5 Thổi (thực hiện hành động thổi để tạo hình hoặc tác động lên vật gì đó).

  • The glassblower used his breath to blow air into the molten glass, shaping it into a beautiful vase.
  • Người thổi thủy tinh đã sử dụng hơi thở của mình để thổi không khí vào thủy tinh nóng chảy, tạo hình nó thành một bình hoa đẹp.
  • placeholder

8. IELTS 5.5 - 6.5 Nổ cầu chì (dòng điện ngừng chảy đột ngột vì cầu chì đã tan chảy do dòng điện quá mạnh).

  • When the fuse blows, all the lights in the house go out due to excessive electrical current.
  • Cái cầu chì đã cháy khi tôi cắm quá nhiều thiết bị cùng một lúc.
  • placeholder

9. IELTS 5.5 - 6.5 Nổ (phát nổ do áp suất bên trong gây ra, làm vỡ hoặc hỏng).

  • The pressure inside the balloon caused it to blow and burst into tiny pieces.
  • Áp suất bên trong quả bóng khiến nó nổ tung và vỡ thành từng mảnh nhỏ.
  • placeholder

10. IELTS 5.5 - 6.5 Thổi bay, phá bằng thuốc nổ (dùng chất nổ để phá vỡ). (sử dụng chất nổ để phá hủy).

  • They plan to blow the old bridge.
  • Họ định cho nổ cây cầu cũ.
  • placeholder

11. IELTS 5.5 - 6.5 Tiết lộ (tiết lộ một bí mật hoặc thông tin nào đó).

  • She didn't mean to blow his cover.
  • Cô ấy không có ý định để lộ bí mật của anh ta.
  • placeholder

12. IELTS 5.5 - 6.5 Tiêu xài hoang phí, lãng phí tiền bạc vào việc gì đó.

  • She blew all her savings on designer clothes, leaving her with nothing for emergencies.
  • Cô ấy đã tiêu hết tiết kiệm của mình vào quần áo hàng hiệu, để lại không có gì cho những tình huống khẩn cấp.
  • placeholder

13. IELTS 5.5 - 6.5 Phung phí cơ hội (Lãng phí một cơ hội).

  • Don't blow your chance to impress the boss by showing up late to the meeting.
  • Đừng phung phí cơ hội gây ấn tượng với sếp bằng cách đến muộn cuộc họp.
  • placeholder

14. IELTS 5.5 - 6.5 thổi (dùng miệng để tạo ra luồng khí); nổ, phát nổ (về bom, lốp xe); thua cuộc (trong một trận đấu hoặc cuộc thi); tiêu tiền phung phí (tiêu tiền một cách lãng phí); (trong ngữ cảnh bày tỏ sự bực bội, ngạc nhiên hoặc không quan tâm) chả là cái gì, mặc kệ, kệ.

  • Blow that noise, I'm not listening to complaints.
  • Kệ cái ồn ào đó, tôi không nghe lời phàn nàn đâu.
  • placeholder

15. IELTS 5.5 - 6.5 Rời đi đột ngột.

  • He had to blow town after the argument.
  • Anh ta phải rời khỏi thị trấn sau cuộc cãi nhau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "blow", việc hỏi "blow nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.