Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

blind nghĩa là gì trong tiếng Anh

blindadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Mù, khiếm thị [không thể nhìn thấy].

  • The blind man navigated the room with a white cane, relying on touch and sound.
  • Người đàn ông mù di chuyển trong phòng bằng cây gậy trắng, dựa vào xúc giác và âm thanh.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 5.5 - 6.5 Mù [không nhìn thấy ánh sáng hoặc hình ảnh; thiếu khả năng nhìn].

  • Blind individuals rely on their other senses, such as touch and hearing, to navigate the world.
  • Người mù dựa vào các giác quan khác như cảm giác và thính giác để định hướng thế giới xung quanh.
  • placeholder

3. IELTS 5.5 - 6.5 Mù (không nhận thấy hoặc nhận ra điều gì).

  • She was blind to the fact that her best friend was secretly planning a surprise party for her.
  • Cô ấy đã không nhận ra rằng người bạn thân nhất của mình đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho cô.
  • placeholder

4. IELTS 5.5 - 6.5 Mù quáng (chấp nhận mà không suy xét, không kiểm soát được).

  • The blind devotion of his followers prevented them from seeing his true intentions.
  • Sự mù quáng của những người theo dõi anh ta đã ngăn họ nhìn thấy ý định thực sự của anh ta.
  • placeholder

5. IELTS 5.5 - 6.5 Mù quáng (không thể kiểm soát bởi lý trí).

  • His blind rage made him act irrationally, unable to listen to reason or consider consequences.
  • Cơn thịnh nộ mù quáng của anh ta khiến anh ta hành động một cách phi lý, không thể lắng nghe lý lẽ hoặc xem xét hậu quả.
  • placeholder

6. IELTS 5.5 - 6.5 Mù (không nhìn thấy hoặc không nhìn thấy xung quanh).

  • The parked truck created a blind spot for the merging cars.
  • Chiếc xe tải đậu đã tạo ra một điểm mù cho những xe đang nhập làn.
  • placeholder

7. IELTS 5.5 - 6.5 Mù quáng (không phân biệt hoặc ưu ái dựa trên các đặc điểm nhất định).

  • Justice should be blind to wealth and status.
  • Công lý nên mù tịt với giàu sang và địa vị xã hội.
  • placeholder

blindadverb

1. mù quáng (khẳng định mạnh mẽ một điều gì đó là đúng)

  • She swore blind she had never seen the necklace before.
  • Cô ấy thề rằng cô ấy chưa bao giờ thấy chiếc dây chuyền trước đó.
  • placeholder

blindnoun

1. Rèm cửa (vật che cửa, thường là một cuộn vải được cố định ở phía trên cửa và có thể kéo lên và kéo xuống).

  • I pulled down the blind to block the afternoon sun.
  • Tôi kéo cái rèm xuống để chắn ánh nắng chiều.
  • placeholder

2. Che giấu sự thật để lừa dối người khác.

  • His alibi was just a blind to cover up his whereabouts that night.
  • Alibi của anh ta chỉ là một màn che giấu về nơi anh ta ở trong đêm đó.
  • placeholder

blindverb

1. Mù (mất khả năng nhìn vĩnh viễn)

  • The accident tragically blinded the young driver.
  • Tai nạn đã làm mù tài xế trẻ một cách thảm hại.
  • placeholder

2. mù (làm cho khó nhìn được trong một thời gian ngắn)

  • The bright flash from the camera temporarily blind me.
  • Ánh sáng chói lọi từ máy ảnh tạm thời làm tôi bị mù.
  • placeholder

3. Mù : Làm cho ai đó không còn có khả năng suy nghĩ rõ ràng hoặc hành xử một cách hợp lý.

  • His anger blinded him, leading to a regrettable decision.
  • Sự tức giận đã làm cho anh ta mù quáng, dẫn đến một quyết định đáng tiếc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "blind", việc hỏi "blind nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.