Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

black nghĩa là gì trong tiếng Anh

blackadjective

1. a1 IELTS <4.0 Đen (màu rất tối, giống như màu của than hoặc bầu trời vào ban đêm).

  • The black cat blended perfectly with the night, its fur as dark as the sky.
  • Con mèo đen hòa mình hoàn hảo vào đêm tối, bộ lông của nó đen như bầu trời.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Đen : màu không phản chiếu ánh sáng; hoàn toàn tối.

  • The room was pitch black, with no light whatsoever, making it impossible to see anything.
  • Căn phòng tối om, không có ánh sáng nào cả, khiến việc nhìn thấy bất cứ thứ gì trở nên không thể.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Người da đen (người có nguồn gốc từ châu Phi; liên quan đến người da đen).

  • The black community has a rich history.
  • Cộng đồng người da đen có một lịch sử phong phú.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Không chứa sữa (loại cà phê hoặc trà).

  • I prefer my coffee black, without any milk or cream.
  • Tôi thích uống cà phê đen, không thêm sữa hay kem.
  • placeholder

5. IELTS 4.0 - 5.0 Đen (Cực kỳ bẩn hoặc bám đầy bụi bẩn).

  • The mechanic's hands were black after working on the engine.
  • Tay thợ cơ khí bị đen sau khi làm việc trên động cơ.
  • placeholder

6. IELTS 4.0 - 5.0 Đen, tối lại (biểu thị sự tức giận hoặc hận thù).

  • His heart was black with rage after the betrayal.
  • Trái tim anh đen bởi cơn giận sau sự phản bội.
  • placeholder

7. IELTS 4.0 - 5.0 Đen (màu không phản chiếu ánh sáng; biểu thị điềm xấu, không may mắn).

  • The news of her failing health left us in a black state, feeling utterly hopeless.
  • Tin tức về sức khỏe đang sa sút của cô ấy khiến chúng tôi rơi vào trạng thái tuyệt vọng, cảm thấy hoàn toàn mất hy vọng.
  • placeholder

8. IELTS 4.0 - 5.0 Ác độc, xấu xa (chỉ sự xấu xa về đạo đức). (không may mắn, xui xẻo).

  • His black heart felt no remorse for his cruel actions.
  • Trái tim đen tối của hắn không hề cảm thấy hối hận trước những hành động tàn ác của mình.
  • placeholder

9. IELTS 4.0 - 5.0 Hài kịch đen (Hài hước về những chủ đề nặng nề hoặc kinh khủng như giết người).

  • The play was black comedy, making light of serious crimes.
  • Vở kịch là hài đen, nhẹ nhàng với những tội ác nghiêm trọng.
  • placeholder

blackverb

1. Tẩy chay (Tẩy chay hàng hóa hoặc từ chối làm ăn với ai đó như một hình thức phản đối chính trị).

  • Activists decided to black companies violating environmental laws.
  • Các nhà hoạt động quyết định tẩy chay các công ty vi phạm luật môi trường.
  • placeholder

2. Làm đen lại (làm cho cái gì đó trở thành màu đen)

  • They decided to black the walls of their bedroom for a cozier feel.
  • Họ quyết định sơn đen tường phòng ngủ của họ để tạo cảm giác ấm cúng hơn.
  • placeholder

blacknoun

1. a1 IELTS <4.0 Màu đen (màu tối nhất, giống như đêm hoặc than đá).

  • The artist chose black to paint the night sky.
  • Họa sĩ chọn màu đen để vẽ bầu trời đêm.
  • placeholder

2. Người da đen (người thuộc một nhóm người có làn da đậm, đặc biệt là người đến từ châu Phi hoặc có tổ tiên từ châu Phi)

  • Many Blacks have contributed significantly to science and technology.
  • Nhiều người da đen đã đóng góp đáng kể cho khoa học và công nghệ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "black", việc hỏi "black nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.