Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

bit nghĩa là gì trong tiếng Anh

bitnoun

1. a2 IELTS <4.0 Một chút, phần nào (giải thích : chỉ một lượng nhỏ hoặc mức độ nào đó).

  • I'm feeling a bit tired after staying up late last night.
  • Tôi cảm thấy hơi mệt sau khi thức khuya tối qua.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 một đơn vị thông tin nhỏ nhất trong máy tính, biểu diễn giá trị là 0 hoặc 1.

  • I'll be back in a bit, just need to grab my jacket from the car.
  • Tôi sẽ quay lại trong chốc lát, chỉ cần lấy áo khoác từ xe.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Một chút, mảnh nhỏ (một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ của cái gì đó).

  • Can you please give me a bit of sugar for my coffee?
  • Bạn có thể cho tôi một chút đường vào cà phê được không?
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 một phần nhỏ của một thứ lớn hơn (một đơn vị thông tin trong máy tính, biểu diễn bằng 0 hoặc 1).

  • I only need a bit of your time to discuss the project details.
  • Tôi chỉ cần một chút thời gian của bạn để thảo luận về chi tiết dự án.
  • placeholder

5. IELTS 4.0 - 5.0 đơn vị nhỏ nhất trong hệ thống số nhị phân (đơn vị đo lường thông tin trong máy tính, tương đương với một chữ số nhị phân, có giá trị là 0 hoặc 1).

  • I have a bit of work to do before I can relax.
  • Tôi có một chút công việc phải làm trước khi có thể thư giãn.
  • placeholder

6. IELTS 4.0 - 5.0 Đơn vị nhỏ nhất của thông tin trong máy tính; Một chút, một ít (trong ngôn ngữ đời thường).

  • A bit is the basic building block of information that computers use to store and process data.
  • Một bit là khối cơ bản nhất của thông tin mà máy tính sử dụng để lưu trữ và xử lý dữ liệu.
  • placeholder

7. IELTS 4.0 - 5.0 Hàm thiếc (dụng cụ bằng kim loại đặt vào miệng ngựa để điều khiển). (một phần của cày, dùng để đẩy đất khi cày), mảnh vỡ nhỏ (một phần nhỏ, thường là của một vật bị vỡ hoặc bị cắt ra).

  • The rider pulled the bit to stop the horse.
  • Người cưỡi kéo hàm thiếc để dừng con ngựa.
  • placeholder

8. IELTS 4.0 - 5.0 Mũi khoan (phần của dụng cụ dùng để khoan lỗ).

  • The carpenter used a small bit to drill precise holes in the wooden plank.
  • Thợ mộc đã sử dụng một mũi khoan nhỏ để khoan những lỗ chính xác trên tấm gỗ.
  • placeholder

9. IELTS 4.0 - 5.0 Đồng xu nhỏ, Một phần tám của một đô la Mỹ (Giá trị tiền tệ nhỏ, thường được hiểu là 12½ xu, tương đương với một phần tám của một đô la Mỹ).

  • That candy only costs a bit.
  • Kẹo đó chỉ giá một ít.
  • placeholder

10. IELTS 4.0 - 5.0 bộ phận sinh dục

  • He scratched his bit through his pants.
  • Anh ta gãi bộ phận sinh dục của mình qua lớp quần.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bit", việc hỏi "bit nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.