beyond nghĩa là gì trong tiếng Anh

beyondadverb

1. IELTS 6.5 - 7.5 vượt qua, hơn nữa, quá mức (được sử dụng khi muốn nhấn mạnh ý kiến hoặc điểm mà bạn đang trình bày).

  • The view from the mountaintop was beyond breathtaking; it was simply awe-inspiring.
  • Cảnh từ đỉnh núi quá đẹp để tả; nó đơn giản là khiến người ta kinh ngạc.
  • The level of dedication she showed to her craft was beyond impressive; it was truly remarkable.
  • Mức độ cống hiến của cô ấy cho nghề nghiệp quá ấn tượng; thực sự đáng kể.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

beyondpreposition

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Bên kia, phía sau (ở phía xa hơn hoặc phía sau của một điểm hoặc một vật nào đó).

  • The hikers ventured beyond the mountain peak to discover a breathtaking view of the valley.
  • Những người đi bộ đường dài đã mạo hiểm vượt qua đỉnh núi để khám phá một khung cảnh hùng vĩ của thung lũng.
  • The children's laughter echoed beyond the playground, reaching the ears of their parents waiting nearby.
  • Tiếng cười của bọn trẻ vang xa hơn khu vui chơi, đến tai của những bậc phụ huynh đang chờ đợi gần đó.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Ngoài ra, vượt qua, hơn nữa (Ý nghĩa chỉ sự vượt quá giới hạn, mức độ hoặc kỳ vọng nào đó).

  • The beauty of the sunset stretched beyond the horizon, painting the sky with vibrant colors.
  • Vẻ đẹp của hoàng hôn trải dài vượt qua chân trời, nhuộm bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
  • His generosity went beyond mere donations; he dedicated his time and effort to help others.
  • Sự hào phóng của anh ấy vượt qua việc chỉ đơn thuần là quyên góp; anh ấy đã dành thời gian và công sức để giúp đỡ người khác.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Ngoài ra, sau khi, vượt qua (chỉ thời gian sau một thời điểm cụ thể, hoặc vượt qua giới hạn của thời gian đó).

  • The party will continue beyond midnight, so make sure you have enough energy to stay.
  • Bữa tiệc sẽ tiếp tục sau nửa đêm, vì vậy hãy chắc chắn bạn có đủ năng lượng để ở lại.
  • The deadline for submitting the report is tomorrow; any submissions beyond that will not be accepted.
  • Hạn chót để nộp báo cáo là ngày mai; bất kỳ bài nộp nào sau đó sẽ không được chấp nhận.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Ngoài khả năng, quá sức, không thể (được dùng để nói rằng điều gì đó không thể xảy ra).

  • Getting there on time is beyond me.
  • Tôi xin lỗi, nhưng việc đi lên mặt trăng để nghỉ mát hiện tại là không thể.
  • Understanding his explanation is beyond me.
  • Việc giải quyết vấn đề toán học phức tạp này mà không có sự giúp đỡ nào là ngoài khả năng của tôi.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Điều gì đó quá khả năng hiểu biết hoặc quá giới hạn của ai đó hoặc cái gì đó).

  • The math problem was beyond my understanding, as it involved complex equations and formulas.
  • Bài toán toán học vượt quá sự hiểu biết của tôi, vì nó bao gồm các phương trình và công thức phức tạp.
  • The marathon runner's endurance was beyond anything I had ever seen before.
  • Sức bền của vận động viên marathon vượt xa bất cứ điều gì tôi từng thấy trước đây.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "beyond", việc hỏi "beyond nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.