Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

beam nghĩa là gì trong tiếng Anh

beamnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chùm, tia (một dòng ánh sáng, sóng điện từ hoặc hạt).

  • The laser beam illuminated the room, casting a bright line of light across the walls.
  • Tia laser chiếu sáng căn phòng, tạo ra một dải ánh sáng sáng trên các bức tường.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tấm hoặc thanh (một thanh dài bằng gỗ, kim loại, v.v., được sử dụng để chịu lực, đặc biệt là một phần của mái nhà trong một tòa nhà).

  • The old barn's roof was supported by sturdy wooden beams, ensuring its stability.
  • Mái của căn chuồng cũ được chống đỡ bởi những tấm gỗ chắc chắn, đảm bảo sự ổn định của nó.
  • placeholder

3. IELTS 4.0 - 5.0 Xà (một thanh gỗ, một tia sáng, hoặc một chùm sáng).

  • The gymnast gracefully walked across the beam, showcasing her balance and agility.
  • Vận động viên gymnastics đi qua thanh một cách duyên dáng trong bài tập của cô ấy.
  • placeholder

4. IELTS 4.0 - 5.0 Nụ cười rạng rỡ (Một nụ cười lớn và hạnh phúc).

  • Her beam lit up the entire room.
  • Nụ cười rạng ngời của cô ấy làm sáng cả căn phòng.
  • placeholder

beamverb

1. Tươi cười (cười rạng rỡ trên khuôn mặt)

  • She couldn't help but beam when she saw her new puppy.
  • Cô ấy không thể không mỉm cười khi nhìn thấy chú chó con mới của mình.
  • placeholder

2. Phát sóng (gửi tín hiệu radio hoặc truyền hình qua khoảng cách xa bằng thiết bị điện tử)

  • The station will beam the live concert across the country tonight.
  • Đài sẽ phát sóng buổi hòa nhạc trực tiếp trên khắp đất nước vào tối nay.
  • placeholder

3. Chiếu sáng (dòng ánh sáng hoặc nhiệt)

  • The flashlight began to beam brightly in the dark room.
  • Cây đèn pin bắt đầu chiếu sáng sáng trong căn phòng tối.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "beam", việc hỏi "beam nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.