Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

battlefield nghĩa là gì trong tiếng Anh

battlefieldnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chiến trường (Nơi diễn ra hoặc đã diễn ra các trận chiến).

  • The soldiers advanced cautiously across the muddy battlefield, ready to engage in a fierce fight.
  • Lính tiến lên cẩn thận qua chiến trường lầy lội, sẵn sàng cho một cuộc chiến ác liệt.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 5.5 - 6.5 Chiến trường, mặt trận (Nơi xảy ra xung đột, tranh luận hoặc đối đầu giữa các cá nhân hoặc nhóm người về một vấn đề cụ thể).

  • The debate over climate change has become a heated battlefield between scientists and skeptics.
  • Cuộc tranh luận về kiểm soát súng đã trở thành một trận đánh nóng giữa các chính trị gia và nhà hoạt động.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "battlefield", việc hỏi "battlefield nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.