Định nghĩa

bat mitzvah nghĩa là gì trong tiếng Anh

bat mitzvahnoun

1. IELTS 4.0 - 5.0 Lễ thành niên (Buổi lễ và lễ kỷ niệm cho một cô gái Do Thái từ 12 đến 14 tuổi, tại đó cô ấy chấp nhận trách nhiệm tôn giáo của một người lớn).

  • The bat mitzvah is a special event where a Jewish girl becomes an adult in her religious community.
  • Sarah sẽ tổ chức lễ bát nhãn của mình vào tháng tới để đánh dấu sự chuyển giao của cô vào tuổi trưởng thành trong đạo Do Thái.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. IELTS 4.0 - 5.0 Lễ thành niên (buổi lễ đánh dấu sự trưởng thành của một cô gái người Do Thái khi cô ấy đạt đến tuổi 12 hoặc 13).

  • The bat mitzvah looked radiant in her dress.
  • Cô bé tổ chức lễ bát mitzvah trông rực rỡ trong chiếc váy của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "bat mitzvah", việc hỏi "bat mitzvah nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.